Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wrinkle nghĩa là nếp nhăn. Học cách phát âm, sử dụng từ wrinkle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nếp nhăn

Từ "wrinkle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:
Bạn có thể tham khảo các nguồn audio để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "wrinkle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Nếp nhăn (da) | "Her face had many wrinkles." |
| Nếp gấp (vật liệu) | "The paper had wrinkles." |
| Nếp nhăn (cảm xúc) | "His forehead was wrinkled with worry." |
| Động từ (nếp gấp) | "She wrinkled her nose." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "wrinkle" trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()