wrinkle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wrinkle nghĩa là nếp nhăn. Học cách phát âm, sử dụng từ wrinkle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wrinkle

wrinklenoun

nếp nhăn

/ˈrɪŋkl//ˈrɪŋkl/
Định nghĩa & cách phát âm từ wrinkle

Từ "wrinkle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈrɪŋkəl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • ˈrɪ - Phát âm giống như "ri" trong từ "ripe" (trúng).
  • ŋk - Phần này nghe giống như "ng" trong "sing" (hát), nhưng ngắn hơn.
  • əl - Phát âm giống như "uhl" trong "under" (dưới), nhưng ngắn và nhẹ.

Bạn có thể tham khảo các nguồn audio để nghe cách phát âm chính xác hơn:

  • Google Translate: gõ "wrinkle" vào Google Translate và chọn biểu tượng loa để nghe phát âm.
  • Forvo: https://forvo.com/word/wrinkle/ - Trang web này cung cấp bản ghi âm phát âm từ nhiều người bản xứ.
  • YouTube: Có rất nhiều video hướng dẫn phát âm từ "wrinkle" trên YouTube.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wrinkle trong tiếng Anh

Từ "wrinkle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nếp nhăn (về mặt thẩm mỹ):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "wrinkle" – nếp nhăn trên da, thường là dấu hiệu của tuổi tác hoặc sự lão hóa.
  • Ví dụ:
    • "She used a cream to reduce the wrinkles on her face." (Cô ấy dùng kem để giảm nếp nhăn trên khuôn mặt.)
    • "Aging causes wrinkles to form around the eyes." (Việc lão hóa gây ra nếp nhăn hình thành xung quanh mắt.)
    • "A good anti-aging serum can help prevent wrinkles." (Một loại serum chống lão hóa tốt có thể giúp ngăn ngừa nếp nhăn.)

2. Nếp gấp, rãnh (về mặt vật lý):

  • Định nghĩa: "Wrinkle" có thể chỉ một rãnh gấp, nếp gấp hoặc sự biến dạng trong một vật liệu, bề mặt hoặc cấu trúc.
  • Ví dụ:
    • "The fabric had wrinkles after being washed." (Vải bị rụng nếp sau khi giặt.)
    • "He smoothed out the wrinkles in the map." (Anh ấy phẳng những nếp gấp trong bản đồ.)
    • "The road had wrinkles from the heavy traffic." (Đường có những nếp rãnh do xe cộ chạy nhiều.)

3. Nếp nhăn (về mặt cảm xúc, tinh thần):

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "wrinkle" có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự lo lắng, căng thẳng hoặc khó chịu trong biểu cảm hoặc khuôn mặt.
  • Ví dụ:
    • "His forehead was creased with wrinkles of worry." (Gò má anh ta có những nếp nhăn do lo lắng.)
    • "Her expression showed no wrinkles of amusement." (Biểu cảm của cô ấy không có dấu hiệu thích thú.)

4. Wrinkle (dạng động từ):

  • Định nghĩa: "Wrinkle" cũng có thể là một động từ, có nghĩa là "nếp gấp" hoặc "làm nếp gấp".
  • Ví dụ:
    • "She wrinkled her nose in disgust." (Cô ấy nhăn mặt trong sự ghê tởm.)
    • "He wrinkled his brow in thought." (Anh ấy nhíu mày khi suy nghĩ.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Nếp nhăn (da) "Her face had many wrinkles."
Nếp gấp (vật liệu) "The paper had wrinkles."
Nếp nhăn (cảm xúc) "His forehead was wrinkled with worry."
Động từ (nếp gấp) "She wrinkled her nose."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "wrinkle" trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()