Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crease nghĩa là nếp nhăn. Học cách phát âm, sử dụng từ crease qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nếp nhăn

Phát âm từ "crease" trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chuẩn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "crease" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Dưới đây là bảng tóm tắt các cách sử dụng "crease":
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Nếp gấp, nếpভাঁ | "He made a crease in the paper." |
| Khó khăn, vướng víu | "She's in a crease about her job." |
| Bước nhảy | "The music features a dramatic crease." |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "crease" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong bài viết, hội thoại, hay một tình huống cụ thể nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()