crease là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crease nghĩa là nếp nhăn. Học cách phát âm, sử dụng từ crease qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crease

creasenoun

nếp nhăn

/kriːs//kriːs/
Định nghĩa & cách phát âm từ crease

Phát âm từ "crease" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈkriːs

Phát âm chi tiết hơn:

  • kri: Giống như "kri" trong từ "crime"
  • s: Giọng hơi lên một chút vào cuối âm tiết.

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crease trong tiếng Anh

Từ "crease" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Nếp gấp, nếpভাঁ:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "crease". Nó chỉ một đường gấp, một nếp nhăn, hoặc một sự biến dạng nhỏ trên bề mặt vật thể.
  • Ví dụ:
    • "She made a crease in the napkin." (Cô ấy làm một nếp gấp trên khăn ăn.)
    • "The wrinkles on his face formed a series of creases." (Những nếp nhăn trên khuôn mặt của ông tạo thành một chuỗi các nếp gấp.)
    • "The map had creases from being folded." (Bản đồ có nếp gấp do bị gấp.)

2. (âm thanh) Rắc rối, khó chịu, vướng víu:

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "crease" có thể dùng để diễn tả sự khó chịu, vướng mắc, hoặc một tình huống khó xử. Nghĩa này thường mang tính bi quan và có phần chán nản.
  • Ví dụ:
    • "He was in a real crease about the upcoming exam." (Anh ấy rất lo lắng/vướng víu về kỳ thi sắp tới.)
    • "The company is in a financial crease." (Công ty đang gặp khó khăn tài chính.)
    • "I'm in a crease with this project – I don't know how to proceed." (Tôi đang bế tắc với dự án này – tôi không biết nên làm tiếp như thế nào.)

3. (trong lịch sử, âm nhạc) Bước nhảy, đoạn chuyển:

  • Ý nghĩa: Trong lịch sử và âm nhạc, "crease" có nghĩa là một đoạn chuyển tiếp hoặc một bước đi ngắn giữa các đoạn nhạc khác nhau.
  • Ví dụ:
    • "The piece consists of three creases." (Màn nhạc gồm ba đoạn chuyển.)

Dưới đây là bảng tóm tắt các cách sử dụng "crease":

Nghĩa Ví dụ
Nếp gấp, nếpভাঁ "He made a crease in the paper."
Khó khăn, vướng víu "She's in a crease about her job."
Bước nhảy "The music features a dramatic crease."

Lưu ý:

  • Tính chất sử dụng: Nghĩa "nếp gấp" được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa "khó khăn, vướng víu" thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất định.
  • Ngữ cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của "crease" trong một câu cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "crease" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong bài viết, hội thoại, hay một tình huống cụ thể nào đó?

Các từ đồng nghĩa với crease


Bình luận ()