depression là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

depression nghĩa là trầm cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ depression qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ depression

depressionnoun

trầm cảm

/dɪˈpreʃn//dɪˈpreʃn/

Từ "depression" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - phát âm như âm "di" trong từ "did"
  • pree - phát âm như âm "pree" trong từ "free"
  • shun - phát âm như âm "shun" trong từ "sun"

Tổng hợp: /ˌdeˈprɛʃən/ (có thể đọc là "de-PRESS-un")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ depression trong tiếng Anh

Từ "depression" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Depression (n.): Sự trầm cảm

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "depression." Nó mô tả một tình trạng bệnh tâm lý, đặc trưng bởi cảm giác buồn bã, mất hứng thú, mệt mỏi, khó tập trung, và đôi khi là những suy nghĩ tiêu cực về bản thân hoặc cuộc sống.
  • Ví dụ:
    • "She is suffering from depression." (Cô ấy đang bị trầm cảm.)
    • "Treatment for depression can involve therapy and medication." (Điều trị trầm cảm có thể bao gồm liệu pháp và thuốc.)
    • "Depression is a serious illness that affects millions of people." (Trầm cảm là một bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng triệu người.)

2. Depression (n.): Cái thung lũng, hẻm núi

  • Trong ngữ cảnh địa lý, "depression" mô tả một vùng đất thấp, thường là do xói mòn hoặc các quá trình địa chất khác tạo ra.
  • Ví dụ:
    • "The road winds through a deep depression in the landscape." (Con đường uốn lượn qua một cái thung lũng sâu trong cảnh quan.)
    • "That area is known for its numerous depressions." (Khu vực đó nổi tiếng với nhiều hẻm núi.)

3. Depression (n.): Suy thoái kinh tế

  • Trong kinh tế, "depression" đề cập đến một giai đoạn của sự suy giảm kinh tế nghiêm trọng và kéo dài.
  • Ví dụ:
    • "The country is entering a recession, which could lead to a depression." (Quốc gia đang bước vào suy thoái, điều này có thể dẫn đến suy thoái.)
    • "The Great Depression was one of the worst economic crises in history." (Thập kỷ suy thoái lớn là một trong những cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất trong lịch sử.)

4. Depression (v.): Quấn, nghiền ngẫm

  • "Depression" cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là "quấn quanh," "nghiền ngẫm" hoặc "cảm thấy buồn bã về điều gì đó."
  • Ví dụ:
    • "He was depressed about losing his job." (Anh ấy buồn bã vì mất việc.)
    • "She was depressed by the news." (Cô ấy buồn bã vì tin tức đó.)

Lưu ý thêm:

  • Clinical Depression (trầm cảm lâm sàng): Đây là một thuật ngữ y tế chính xác hơn để chỉ loại trầm cảm nghiêm trọng cần được điều trị.
  • Seasonal Depression (trầm cảm theo mùa): Một loại trầm cảm có tính chu kỳ, thường xuất hiện vào mùa đông.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "depression" trong một tình huống cụ thể, bạn cần xem xét bối cảnh của câu.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể hoặc muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ?


Bình luận ()