ravine là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ravine nghĩa là khe núi. Học cách phát âm, sử dụng từ ravine qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ravine

ravinenoun

khe núi

/rəˈviːn//rəˈviːn/

Phát âm từ "ravine" trong tiếng Anh như sau:

  • rɑː.vɪn

Phần gạch đầu dòng (ˈræ.vɪn) thể hiện cách phát âm chính xác hơn. Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • rɑː: phát âm giống "ra" trong "rat" và "a" giống như "a" trong "father".
  • vɪn: phát âm giống "vin" trong "vine".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ravine trong tiếng Anh

Từ "ravine" trong tiếng Anh có nghĩa là hẻm núi, thung lũng sâu. Nó thường được dùng để chỉ một hẻm núi nhỏ, thường sâu và hẹp, thường do sông hoặc suối cắt vào đất.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ravine" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả địa hình:

  • "The hikers were warned to stay away from the ravine due to its steep sides." (Những người đi bộ đường dài được cảnh báo nên tránh xa hẻm núi vì những vách đá dốc).
  • "A narrow ravine ran through the middle of the valley." (Một hẻm núi hẹp chạy qua giữa thung lũng).
  • "The property bordered a deep ravine." (Bất động sản này giáp với một hẻm núi sâu).

2. Trong văn học và thơ ca:

"Ravine" có thể gợi lên hình ảnh một nơi hoang vu, bí ẩn, hoặc nguy hiểm.

  • "The moonlight fell into the ravine, casting eerie shadows." (Ánh trăng chiếu xuống hẻm núi, tạo ra những bóng tối kỳ dị).

3. Trong địa chất:

  • "The ravine was formed by centuries of erosion." (Hẻm núi được hình thành bởi hàng thế kỷ xói mòn).

4. Sử dụng một cách không chính thức:

  • Bạn cũng có thể sử dụng "ravine" để mô tả một nơi sâu hoặc bất lợi (thường mang tính ẩn dụ):
    • "He fell into a ravine of despair after losing his job." (Anh ta rơi vào vực thẳm tuyệt vọng sau khi mất việc).

Lưu ý:

  • "Ravine" thường có ý nghĩa khác biệt với "gully" (thung lũng). "Gully" thường rộng hơn và nông hơn "ravine".
  • "Ravine" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa là “cắt sâu” hoặc “đào sâu”.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ "ravine" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries để hiểu rõ hơn về cách dùng của nó.

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin hoặc ví dụ cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với ravine


Bình luận ()