dip là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dip nghĩa là nhúng. Học cách phát âm, sử dụng từ dip qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dip

dipverb

nhúng

/dɪp//dɪp/
Định nghĩa & cách phát âm từ dip

Từ "dip" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Dip (như "deep" nhưng ngắn hơn):

2. Dip (như "ship" nhưng ngắn hơn):

  • Phát âm: /dɪp/ (giống cách phát âm ở trên)
  • Ngữ cảnh: Thường được dùng khi "dip" có nghĩa là ngâm, chìm xuống (ví dụ: dip a spoon in a cup of tea - ngâm thìa vào tách trà)

Lưu ý quan trọng:

  • Cả hai cách phát âm đều dùng nguyên âm "i" giống nhau. Sự khác biệt nằm ở âm đầu.

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc YouTube với từ "how to pronounce dip in English" để nghe các bản ghi âm và xem video hướng dẫn phát âm chi tiết hơn.
  • Hãy thử lặp lại theo các bản ghi âm và tập luyện thường xuyên để cải thiện khả năng phát âm của bạn.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dip trong tiếng Anh

Từ "dip" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Đọng, ngập (Passive action - hành động thụ động):

  • Meanings: Là trạng thái của một vật thể bị ngập trong chất lỏng, chất nóng, hoặc chất gì đó khác.
  • Examples:
    • "The chicken was dipped in chocolate sauce." (Con gà đã được ngập trong sốt chocolate.)
    • "The bread dipped in oil." (Bánh mì ngập trong dầu.)
    • "The thermometer dipped below freezing." (Nhiệt kế xuống dưới điểm đóng băng.)

2. Nhúng (Active action - hành động chủ động):

  • Meanings: Hành động đưa một vật gì đó vào chất lỏng hoặc thực phẩm để làm sạch, ngâm hoặc làm gia vị.
  • Examples:
    • "Dip your bread in the soup." (Nhúng bánh mì vào canh.)
    • "Dip your fingers in the paint." (Nhúng ngón tay vào sơn.)
    • "She dipped a cotton swab in alcohol." (Cô ấy nhúng bông gòn vào cồn.)

3. Sụp, lún (Specifically of land or terrain):

  • Meanings: Là trạng thái của đất hoặc địa hình bị chìm xuống do sụt lún hoặc biến dạng.
  • Examples:
    • "The area was hit by a massive dip in the ground." (Khu vực này bị sụt lún dữ dội.)
    • "The road had a sharp dip." (Đường có một khúc cua lún sâu.)

4. (Slang - Thành ngữ đường phố):

  • Meanings: Là một động tác nhảy khi bạn ném mình xuống đất (thường là trên một bề mặt cứng).
  • Example: "He did a dip on the skateboard." (Anh ấy làm một động tác dip trên chiếc đài skateboard.) – Đây là một kiểu trick trong skateboarding.

5. (Informal - Thông tục):

  • Meanings: Thường dùng để chỉ sự giảm xuống, giảm mạnh về giá, số lượng, v.v.
  • Example: "The stock prices dipped yesterday." (Giá cổ phiếu giảm nhẹ vào ngày hôm qua.)

Dưới đây là một số lưu ý về cách sử dụng "dip":

  • Động từ (Verb): "Dip" thường được sử dụng là động từ, mô tả một hành động hoặc một trạng thái.
  • Danh từ (Noun): "Dip" cũng có thể là danh từ, chỉ một lượng chất lỏng hoặc một sự ngập.
  • Cấu trúc: "Dip + into" là một cấu trúc thường dùng khi nhúng vào một chất lỏng hoặc một thứ gì đó. Ví dụ: "He dipped his pen into the ink." (Anh ấy nhúng bút vào mực.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "dip" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc câu mà bạn đang gặp khó khăn.

Thành ngữ của từ dip

dip into your pocket
(informal)to spend some of your own money on something
  • She was forced to dip into her own pocket to pay for the repairs.
dip a toe in/into something | dip a toe in/into the water
(informal)to start doing something very carefully to see if it will be successful or not
  • We decided to dip a toe in the computer games market.

Bình luận ()