cleave là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cleave nghĩa là Cleave. Học cách phát âm, sử dụng từ cleave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cleave

cleaveverb

Cleave

/kliːv//kliːv/

Từ "cleave" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Cleave (c-le-v):

  • Nguyên âm đầu tiên: /k/ - Phát âm như âm "c" trong "cat".

  • Nguyên âm thứ hai: /leɪ/ - Phát âm như "lay" (như đang đặt gì đó xuống).

  • Nguyên âm thứ ba: /v/ - Phát âm như âm "v" trong "van".

  • Phụ âm cuối: Không có - Đây là âm cuối, thường không phát âm.

    Ví dụ: "He cleaved the wood with an axe." (Anh ta dùng rìu để chia khúc gỗ.) - Phát âm: /hɪ kleɪvd/

2. Cleave (kli:v):

  • Nguyên âm đầu tiên: /kli/ - Phát âm như "cli" trong "clip".

  • Nguyên âm thứ hai: /eɪ/ - Phát âm như "ay" (như trong "say").

  • Nguyên âm thứ ba: /v/ - Phát âm như âm "v" trong "van".

  • Phụ âm cuối: Không có - Đây là âm cuối, thường không phát âm.

    Ví dụ: "The two leaves clave together." (Hai lá cây dính lại với nhau.) - Phát âm: /tə kleɪv/

Lưu ý:

  • Nghĩa của từ "cleave" sẽ quyết định cách phát âm.
  • Cách phát âm thứ hai /kli:v/ được sử dụng phổ biến hơn trong nghĩa đen của từ, tức là "dính liền" hoặc "chia thành".

Để luyện phát âm chính xác, bạn nên nghe các người bản xứ phát âm từ này và thực hành theo. Có thể tham khảo các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cleave trong tiếng Anh

Từ "cleave" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Nghĩa gốc: Gắn liền, chia tách (cứng)

  • Ý nghĩa: Nghĩa này có nghĩa là gắn bó chặt chẽ, gắn liền hoặc chia tách một cách cứng nhắc, không thể tách rời.
  • Ví dụ:
    • "The two kingdoms were cleaving to each other for centuries." (Hai vương quốc gắn liền với nhau trong nhiều thế kỷ.)
    • "The axe cleaved the log in two." (Cái rìa xẻ cành cây này thành hai phần.)
    • “Their love cleaved them together.” (Tình yêu của họ gắn kết họ lại với nhau.)

2. "Cleave" như một động từ (to cleave)

  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "to cleave" có nghĩa là gắn bó, bám víu hoặc kết nối. Nó thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ sâu sắc hoặc sự gắn bó.
  • Ví dụ:
    • “She cleaved to her principles despite the criticism.” (Cô ấy kiên quyết bám víu vào những nguyên tắc của mình dù bị chỉ trích.)
    • “The tribe cleaved to the ancient traditions.” (Dân tộc này bám víu vào những truyền thống cổ xưa.)

3. "Cleave" như một tính từ (cleaving)

  • Ý nghĩa: "Cleaving" thường được sử dụng như một tính từ để mô tả hành động "to cleave" – tức là gắn bó, bám víu.
  • Ví dụ:
    • "He was a man cleaving to his memories." (Anh ta là một người gắn bó với những ký ức của mình.)

4. Nghĩa bóng (trong Kinh thánh):

  • Trong Kinh thánh, "cleave" (to cleave) có nghĩa là gắn bó chặt chẽ, đặc biệt là trong mối quan hệ hôn nhân. Nó được hiểu là sự gắn bó tôn giáo, tâm linh, chứ không chỉ là tình yêu lãng mạn.
  • Ví dụ: "Let the husband leave his father and his mother and cleave to his wife." (Người chồng hãy lìa cha mẹ mình và kết hôn với vợ mình - Dân số 22:30)

Lưu ý quan trọng:

  • "Cleave" là một từ ít dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nhiều người có thể chưa quen thuộc với nó.
  • Thường thì, có những từ thay thế như "adhere," "cling," "bond," "connect," hoặc "attach" có thể được sử dụng thay thế cho "cleave" mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cleave", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cleave"! Bạn có câu hỏi nào khác không?

Thành ngữ của từ cleave

be (caught) in a cleft stick
to be in a difficult situation when any action you take will have bad results

    Bình luận ()