Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cleave nghĩa là Cleave. Học cách phát âm, sử dụng từ cleave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Cleave
Từ "cleave" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Nguyên âm đầu tiên: /k/ - Phát âm như âm "c" trong "cat".
Nguyên âm thứ hai: /leɪ/ - Phát âm như "lay" (như đang đặt gì đó xuống).
Nguyên âm thứ ba: /v/ - Phát âm như âm "v" trong "van".
Phụ âm cuối: Không có - Đây là âm cuối, thường không phát âm.
Ví dụ: "He cleaved the wood with an axe." (Anh ta dùng rìu để chia khúc gỗ.) - Phát âm: /hɪ kleɪvd/
Nguyên âm đầu tiên: /kli/ - Phát âm như "cli" trong "clip".
Nguyên âm thứ hai: /eɪ/ - Phát âm như "ay" (như trong "say").
Nguyên âm thứ ba: /v/ - Phát âm như âm "v" trong "van".
Phụ âm cuối: Không có - Đây là âm cuối, thường không phát âm.
Ví dụ: "The two leaves clave together." (Hai lá cây dính lại với nhau.) - Phát âm: /tə kleɪv/
Lưu ý:
Để luyện phát âm chính xác, bạn nên nghe các người bản xứ phát âm từ này và thực hành theo. Có thể tham khảo các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cleave" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Lưu ý quan trọng:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cleave", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn sau:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cleave"! Bạn có câu hỏi nào khác không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()