detach là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

detach nghĩa là tách rời. Học cách phát âm, sử dụng từ detach qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ detach

detachverb

tách rời

/dɪˈtætʃ//dɪˈtætʃ/

Cách phát âm từ "detach" trong tiếng Anh như sau:

  • dɪˈtætʃ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm:

  • dɪ: nghe giống như "di" trong từ "did"
  • tæt: nghe giống như "tẹt" (nhấn mạnh âm "t")
  • ʃ: nghe giống như "sh" trong từ "ship"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ detach trong tiếng Anh

Từ "detach" trong tiếng Anh có nghĩa là rút ra, tách rời, ngắt kết nối, hoặc giải phóng. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Về thể chất (Physical Detachment):

  • To detach something from something else: Loại bỏ một vật thể khỏi một vật thể khác.
    • Example: "Carefully detach the cable from the device." (Cẩn thận rút cáp ra khỏi thiết bị.)
    • Example: "He detached the picture from the wall." (Anh ấy đã tách bức ảnh ra khỏi tường.)

2. Về cảm xúc và tâm lý (Emotional and Psychological Detachment):

  • To detach oneself emotionally from something: Tách bản thân khỏi cảm xúc, sự liên quan hoặc sự thấu hiểu đối với một tình huống, người hoặc vấn đề. Nó có thể liên quan đến việc giữ khoảng cách, không để cảm xúc chi phối.
    • Example: "After the divorce, he tried to detach himself emotionally from his ex-wife." (Sau ly hôn, anh ấy cố gắng tách bản thân khỏi người vợ cũ về mặt cảm xúc.)
    • Example: "It's important to detach yourself from the outcome and focus on the process." (Điều quan trọng là bạn phải tách mình khỏi kết quả và tập trung vào quá trình.)

3. Trong công nghệ (Technological Detachment):

  • To detach a file: Ngắt kết nối một tệp tin khỏi hệ thống, thường để sao lưu hoặc di chuyển.
    • Example: "Detach the database from the server before making changes." (Rút cơ sở dữ liệu khỏi máy chủ trước khi thực hiện thay đổi.)

4. Trong học tập và nghiên cứu (Academic/Research Detachment):

  • To detach from a study/project: Ngừng tham gia hoặc hợp tác trong một nghiên cứu hoặc dự án.
    • Example: "Due to budget cuts, the researchers had to detach from the project." (Do cắt giảm ngân sách, các nhà nghiên cứu đã phải ngưng dự án.)

Các từ đồng nghĩa của "detach":

  • Separate: Phân tách, chia tách
  • Disconnect: Ngắt kết nối
  • Detach: (đôi khi dùng như "disconnect")
  • Release: Giải phóng
  • Withdraw: Rút lui

Lưu ý: "Detach" thường đi kèm với các giới từ như "from" (từ) để chỉ rõ sự tách rời khỏi cái gì đó.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "detach" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn đang quan tâm.


Bình luận ()