valley là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

valley nghĩa là thung lũng. Học cách phát âm, sử dụng từ valley qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ valley

valleynoun

thung lũng

/ˈvali/
Định nghĩa & cách phát âm từ valley

Từ "valley" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền. Dưới đây là hai cách phổ biến nhất:

1. /ˈvɔː.li/ (Nghe như "vaw-lee")

  • ˈvɔː: Âm này giống như âm "aw" trong từ "saw" (cưa).
  • li: Âm này giống như âm "lee" trong từ "lily" (hoa ly).

Cách phát âm này thường được sử dụng khi nói về một thung lũng rộng lớn, một hẻm núi, hoặc một vùng đất thấp.

2. /ˈvæ.li/ (Nghe như "val-lee")

  • væ: Âm này giống như âm "vah" trong từ "father" (cha).
  • li: Âm này giống như âm "lee" trong từ "lily" (hoa ly).

Cách phát âm này thường được sử dụng khi nói về một thung lũng nhỏ hơn, một con hẻm sông, hoặc một ngấn rãnh.

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ valley trong tiếng Anh

Từ "valley" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Thung lũng (Địa lý):

  • Ý nghĩa: Một vùng đất trũng nằm giữa các ngọn đồi hoặc núi. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ "valley".
  • Ví dụ:
    • "We hiked through a beautiful valley filled with wildflowers." (Chúng tôi đi bộ qua một thung lũng đẹp với những bông hoa dại.)
    • "The Yosemite Valley is a popular tourist destination." (Thung lũng Yosemite là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
    • "The river carves a valley through the mountains." (Con sông tạo ra một thung lũng qua những ngọn núi.)

2. Thung lũng (Sâu, vực):

  • Ý nghĩa: Một hố sâu hoặc vực thẳm, thường là do sạt lở đất, động đất hoặc các yếu tố tự nhiên khác tạo ra.
  • Ví dụ:
    • "The climbers were careful to avoid the valley in the ice field." (Những người leo núi cẩn thận để tránh vực thẳm trong khu vực băng.)
    • "He fell into a valley and broke his leg." (Anh ấy ngã xuống một hố và gãy chân.)

3. Thung lũng (Tâm lý, tình cảm):

  • Ý nghĩa: Một giai đoạn buồn bã, tuyệt vọng hoặc cảm thấy mất mát trong cuộc sống.
  • Ví dụ:
    • "After the loss of her job, she felt like she was in a valley of despair." (Sau khi mất việc, cô ấy cảm thấy như đang lạc vào một thung lũng tuyệt vọng.)
    • "He emerged from his valley of depression with renewed hope." (Anh ấy vượt ra khỏi giai đoạn trầm cảm với hy vọng mới.)

4. Thung lũng (Trong bóng đá):

  • Ý nghĩa: Một động tác kỹ thuật, thường là một đường chuyền điệu nghệ, có thể đưa người chơi vào vị trí thuận lợi để ghi bàn.
  • Ví dụ:
    • "The midfielder played a beautiful valley through the defense." (Trung vệ đã thực hiện một đường chuyền điệu nghệ qua hàng phòng ngự.)

5. Thung lũng (Trong âm nhạc):

  • Ý nghĩa: Một khoảng lặng hoặc đoạn nghỉ ngơi ngắn giữa các đoạn nhạc.
  • Ví dụ:
    • "The piece of music featured a brief valley before returning to the main melody." (Mô tấu âm nhạc có một đoạn tĩnh lặng trước khi quay trở lại giai điệu chính.)

Tổng hợp:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Địa lý Vùng đất trũng giữa đồi, núi “We hiked through a beautiful valley.”
Sâu, vực Hố sâu, vực thẳm “The climbers avoided the valley.”
Tâm lý, tình cảm Giai đoạn buồn bã, tuyệt vọng “She felt like she was in a valley of despair.”
Bóng đá Đường chuyền điệu nghệ “The midfielder played a beautiful valley.”
Âm nhạc Đoạn tĩnh lặng giữa các đoạn nhạc “The piece featured a brief valley.”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "valley", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn và luyện tập sử dụng nó trong các tình huống khác nhau. Bạn cũng có thể tìm kiếm ví dụ trong các tài liệu tham khảo tiếng Anh để có thêm kinh nghiệm.

Luyện tập với từ vựng valley

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The farmers grew crops in the fertile _____ between the mountains.
  2. After the heavy rain, the river flooded the entire _____.
  3. The hikers set up camp on a flat _____ near the forest. (gợi ý: từ chỉ địa hình cao hơn "valley")
  4. She admired the view of the deep _____ carved by glaciers thousands of years ago.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The Grand Canyon is a famous example of a:
    a) Valley
    b) Plateau
    c) Cliff
    d) Peninsula

  2. Which word(s) describe(s) a low area between hills/mountains?
    a) Valley
    b) Plain
    c) Ridge
    d) Basin

  3. The _____ was covered in wildflowers every spring. (Chọn 2 đáp án phù hợp)
    a) Valley
    b) Desert
    c) Meadow
    d) Canyon

  4. "Silicon _____" refers to a region with many tech companies.
    a) Hill
    b) Valley
    c) Park
    d) Coast

  5. The villagers avoided the _____ at night due to landslides.
    a) Valley
    b) Summit
    c) Gorge
    d) Plateau


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The area between the two mountains is very lush. →
  2. The tourists enjoyed the scenic beauty of the lowland surrounded by hills. →
  3. The dam was built across the narrow passage between the cliffs. (Không dùng "valley") →

Đáp án:

Bài 1:

  1. valley
  2. valley
  3. plateau (nhiễu: "plateau" là cao nguyên, không phải thung lũng)
  4. valley

Bài 2:

  1. a) Valley
  2. a) Valley + d) Basin (nhiễu: "basin" cũng chỉ vùng trũng nhưng khác ngữ cảnh)
  3. a) Valley + c) Meadow (nhiễu: "meadow" đồng cỏ, phù hợp ngữ cảnh)
  4. b) Valley
  5. c) Gorge (nhiễu: "gorge" hẻm núi, hợp lý với sạt lở)

Bài 3:

  1. The valley between the two mountains is very lush.
  2. The tourists enjoyed the scenic beauty of the valley surrounded by hills.
  3. The dam was built across the canyon between the cliffs. (Thay "valley" bằng "canyon")

Bình luận ()