Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
basin nghĩa là lòng chảo. Học cách phát âm, sử dụng từ basin qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lòng chảo

Từ "basin" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:
Lời khuyên:
Để luyện tập, bạn có thể đọc các câu ví dụ như: "The sink is in the basin." (Bồn rửa mặt nằm trong bồn).
Chúc bạn học tốt!
Từ "basin" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Đáy hồ, hố | The mountain’s basin was deep. |
| Bồn rửa | She filled the basin with soap. |
| Bao phủ nước | The basin was filled with water. |
| Thung lũng, vùng đất | The river formed a large basin. |
Lưu ý: Để hiểu chính xác nghĩa của "basin" trong một câu cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh.
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của "basin" không? Hoặc bạn có muốn tôi cho bạn thêm các ví dụ cụ thể hơn không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()