basin là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

basin nghĩa là lòng chảo. Học cách phát âm, sử dụng từ basin qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ basin

basinnoun

lòng chảo

/ˈbeɪsn//ˈbeɪsn/
Định nghĩa & cách phát âm từ basin

Từ "basin" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:

1. /beɪsɪn/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất)

  • beɪ: Giống như tiếng Việt "bài" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • sɪn: Giống như tiếng "sin" trong "sinus" nhưng ngắn hơn.

2. /bæzɪn/ (Ít phổ biến hơn, thường gặp ở một số khu vực)

  • bæ: Giống như tiếng "bay" trong "bay qua".
  • zɪn: Giống như tiếng "zin" (giống như trường Zin trong Sài Gòn)

Lời khuyên:

  • Nghe các phiên âm trên (có thể tìm trên Google hoặc YouTube để nghe) và luyện tập theo.
  • Bạn có thể sử dụng các trang web như Forvo (https://forvo.com/) để nghe cách phát âm của người bản xứ.

Để luyện tập, bạn có thể đọc các câu ví dụ như: "The sink is in the basin." (Bồn rửa mặt nằm trong bồn).

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ basin trong tiếng Anh

Từ "basin" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đáy của một hồ nước, ao, hoặc hố:

  • Ví dụ: The rainwater collected in a small basin near the oak tree. (Nước mưa tập trung vào một cái hố nhỏ gần cây sồi.)
  • Ví dụ: The basin of a volcano is a large crater. (Đáy của miệng núi lửa là một miệng hố rộng lớn.)

2. Bồn rửa, bồn nước (thường là trong nhà vệ sinh):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất.
  • Ví dụ: He rinsed his hands in the basin. (Anh ấy rửa tay trong bồn rửa.)
  • Ví dụ: The bathroom has a porcelain basin. (Phòng tắm có một bồn rửa bằng sứ.)
  • Synonyms: sink, washbasin, washstand

3. (Động từ) Bao phủ, trùm lên (ví dụ về nước):

  • Ví dụ: The rain was basinng the town. (Buốt mưa trùm lên thị trấn.)
  • Ví dụ: The lake basin was filled with snow. (Hồ chứa bị tuyết bao phủ.)

4. (Danh từ, Địa lý) Thung lũng, vùng đất (thường là vùng thấp):

  • Ví dụ: The Colorado River carved a huge basin in the desert. (Sông Colorado đã tạo ra một thung lũng rộng lớn trong sa mạc.)
  • Ví dụ: The agricultural basin provides fertile land. (Vùng đất nông nghiệp cung cấp đất màu mỡ.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Đáy hồ, hố The mountain’s basin was deep.
Bồn rửa She filled the basin with soap.
Bao phủ nước The basin was filled with water.
Thung lũng, vùng đất The river formed a large basin.

Lưu ý: Để hiểu chính xác nghĩa của "basin" trong một câu cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của "basin" không? Hoặc bạn có muốn tôi cho bạn thêm các ví dụ cụ thể hơn không?


Bình luận ()