wash là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wash nghĩa là rửa, giặt. Học cách phát âm, sử dụng từ wash qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wash

washverb

rửa, giặt

/wɒʃ/
Định nghĩa & cách phát âm từ wash

Từ "wash" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /wɑːʃ/ (Cách phát âm phổ biến nhất)

  • Chữ "w": Phát âm giống như chữ "w" trong tiếng Việt.
  • Chữ "a": Phát âm giống như chữ "a" trong tiếng Anh nói "far".
  • Chữ "sh": Phát âm giống như chữ "sh" trong tiếng Anh nói "ship".

Ví dụ: "I wash my clothes" (Tôi giặt quần áo).

2. /wɒʃ/ (Cách phát âm ít phổ biến hơn, thường dùng trong câu hỏi hoặc nhấn mạnh)

  • Chữ "w": Phát âm giống như chữ "w" trong tiếng Việt.
  • Chữ "o": Phát âm giống như chữ "o" trong tiếng Anh nói "hot".
  • Chữ "sh": Phát âm giống như chữ "sh" trong tiếng Anh nói "ship".

Ví dụ: "Do you wash your car?" (Bạn có giặt xe không?).

Lưu ý:

  • Để dễ dàng phân biệt, bạn có thể tập theo dõi các đoạn audio phát âm từ các nguồn như Google Translate, Cambridge Dictionary, hoặc các ứng dụng học tiếng Anh.
  • Hãy luyện tập phát âm thường xuyên để có sự cải thiện.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ "wash" hoặc cách phát âm các từ khác không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ wash trong tiếng Anh

Từ "wash" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ cách sử dụng:

1. Rửa (thứ chất lỏng): Đây là nghĩa cơ bản nhất của "wash".

  • Rửa tay: I washed my hands. (Tôi đã rửa tay.)
  • Rửa mặt: She washes her face every morning. (Cô ấy rửa mặt mỗi sáng.)
  • Rửa bát: Let’s wash the dishes. (Chúng ta hãy rửa bát.)
  • Rửa xe: He washed his car yesterday. (Anh ấy rửa xe vào hôm qua.)
  • Rửa quần áo: I need to wash my clothes. (Tôi cần phải giặt quần áo.)
  • Rửa đồ chơi: Please wash the toys for the baby. (Làm ơn rửa đồ chơi cho bé.)

2. Rửa (một khu vực, một bề mặt):

  • Rửa đường: They washed the street. (Họ đã rửa đường.)
  • Rửa tường: He washed the walls after the painting. (Anh ấy đã rửa tường sau khi sơn.)

3. Loại bỏ (vấn đề, trách nhiệm):

  • Wash away: Loại bỏ bằng sự rửa trôi (thường dùng với nghĩa bóng).
    • The rain washed away the mud. (Mưa đã rửa trôi bùn đất.)
    • The scandal washed away with the news. (Vụ scandal đã bị dập tắt bởi tin tức.)

4. (Về rượu): Làm sạch, pha loãng:

  • Wash down: Pha loãng rượu bằng thức uống khác.
    • He washed down his whiskey with water. (Anh ấy đã pha loãng rượu whiskey bằng nước.)

5. (Động từ 'wash' trong cấu trúc 'wash up'): Sắp xếp, chuẩn bị cho một công việc hoặc một hoạt động.

  • Wash up: Sắp xếp, chuẩn bị (thường trước khi đi ngủ hoặc trước khi bắt đầu một công việc).
    • I need to wash up before I go to bed. (Tôi cần phải rửa mặt xong trước khi đi ngủ.)
    • Let’s wash up and then plan our trip. (Chúng ta hãy rửa mặt xong rồi mới lên kế hoạch cho chuyến đi.)

6. (Động từ 'wash' trong cấu trúc 'wash out'): Làm lún tẫn, bỏ đi.

  • Wash out: Làm lún tẫn, bỏ đi, loại bỏ (thường dùng với nghĩa bóng).
    • The rain washed out the festival. (Mưa đã làm hủy bỏ lễ hội.)

Lưu ý:

  • "Wash" có thể là động từ hoặc danh từ.
    • Động từ: Thực hiện hành động rửa.
    • Danh từ: Hành động rửa hoặc chất lỏng được sử dụng để rửa. (ví dụ: soap - xà phòng, water - nước)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "wash", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi giải thích rõ hơn về một nghĩa cụ thể nào của "wash" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ nữa?

Thành ngữ của từ wash

air/wash your dirty laundry/linen in public
(disapproving)to discuss your personal affairs in public, especially something embarrassing
    wash your hands of somebody/something
    to refuse to be responsible for or involved with somebody/something
    • When her son was arrested again she washed her hands of him.
    • I’ve washed my hands of the whole sordid business.
    something won’t/doesn’t wash (with somebody)
    used to say that somebody’s explanation, excuse, etc. is not true or that you/somebody else will not accept it
    • That excuse simply won't wash with me.

    Luyện tập với từ vựng wash

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. Before cooking, always ________ your hands with soap to avoid contamination.
    2. The instructions clearly state to ________ the fabric in cold water to prevent shrinking.
    3. She forgot to ________ the dishes last night, so the sink is now full of dirty plates.
    4. The mechanic needs to ________ the car’s exterior before applying the new paint.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. To maintain hygiene, you should:
      A) wash your hands
      B) clean your hands
      C) scrub your hands
      D) dry your hands

    2. The label advises consumers to:
      A) rinse the vegetables
      B) soak the vegetables
      C) wash the vegetables
      D) peel the vegetables

    3. After hiking, it’s important to ________ your muddy boots.
      A) polish
      B) wash
      C) brush
      D) wipe

    4. The doctor recommended ________ the wound with antiseptic, not water.
      A) covering
      B) washing
      C) disinfecting
      D) bandaging

    5. The hotel staff must ________ the towels before reuse.
      A) wash
      B) fold
      C) replace
      D) stain


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. Original: "You need to remove the dirt from these apples before eating them."
    2. Original: "The janitor cleans the floors every morning with a mop."
    3. Original: "She scrubbed the stain on her shirt but it didn’t disappear."

    Đáp án:

    Bài 1:

    1. wash
    2. wash
    3. wash (nhiễu: đáp án hợp lý nhưng có thể gây tranh cãi do "clean" cũng phù hợp)
    4. clean/rub (từ thay thế, không dùng "wash")

    Bài 2:

    1. A, B, C (đều đúng, nhưng "wash" là phổ biến nhất)
    2. A, C
    3. B, C, D
    4. C (đáp án đúng, "washing" sai ngữ cảnh)
    5. A

    Bài 3:

    1. Rewrite: "You need to wash these apples before eating them."
    2. Rewrite: "The janitor washes the floors every morning with a mop." (hoặc "The janitor mops the floors...")
    3. Rewrite: "She rinsed the stain on her shirt but it didn’t disappear." (không dùng "wash")

    Bình luận ()