soak là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

soak nghĩa là ngâm. Học cách phát âm, sử dụng từ soak qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ soak

soakverb

ngâm

/səʊk//səʊk/

Từ "soak" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách nó được sử dụng:

1. Soak (chìm, ngấm, thấm):

  • Phát âm: /sɔːk/ (âm kéo dài)
  • Giải thích: Âm "a" kéo dài như trong tiếng Việt.
    • Phần "so" được phát âm giống như "so" trong tiếng Việt.
    • Phần "k" được phát âm ngắn.

2. Soak (đun trong nước):

  • Phát âm: /sɔɪk/ (âm ngắn)
  • Giải thích: Âm "o" ngắn như trong tiếng Anh.
    • Phần "so" được phát âm giống như "so" trong tiếng Việt.
    • Phần "k" được phát âm ngắn.

Lời khuyên:

  • Để phân biệt hai cách phát âm này, hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Nếu "soak" được dùng để diễn tả hành động ngấm nước, thì dùng /sɔːk/. Nếu được dùng để diễn tả hành động đun trong nước, thì dùng /sɔɪk/.
  • Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ soak trong tiếng Anh

Từ "soak" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ:

1. DRENCH (Đắm):

  • Ý nghĩa: Drenched nghĩa là bị ngấm nước, chất lỏng, hoặc một thứ gì đó vào sâu bên trong.
  • Cách sử dụng:
    • Động từ (verb): Diễn tả hành động ngấm, hấp thụ.
    • Ví dụ:
      • "The rain soaked the garden overnight." (Lượng mưa đã khiến khu vườn ngấm nước qua đêm.)
      • "He soaked his socks in vinegar to remove the odor." (Anh ta ngâm quần tất trong giấm để loại bỏ mùi hôi.)
      • "The sponge soaked up all the spilled juice." (Mút đã thấm hết nước trái cây bị đổ.)

2. ALLOW TO ABSORB (Để thấm):

  • Ý nghĩa: Soak có thể dùng để chỉ việc ngâm một thứ gì đó trong một chất lỏng để cho nó thấm vào.
  • Cách sử dụng:
    • Động từ (verb): Diễn tả việc ngâm để hấp thụ.
    • Ví dụ:
      • "Soak the wood before painting it." (Ngâm gỗ trước khi sơn.) - Để gỗ thấm đẫm chất lỏng (thường là nước hoặc dung môi) để sơn dễ bám hơn.
      • "Soak the beans overnight to soften them." (Ngâm đậu qua đêm để làm mềm chúng.) - Để đậu ngấm nước và mềm hơn.
      • "Soak up the spilled coffee with a cloth." (Dùng vải thấm nước cà phê bị đổ.)

3. (Rare - Hiếm) SWELL (Phình to):

  • Ý nghĩa: Trong một vài trường hợp, soak có thể có nghĩa là phình to ra do hấp thụ. (Thường dùng với các vật chất hữu cơ như gỗ, lông, v.v.)
  • Ví dụ:
    • "The wood soaked up the moisture and began to swell." (Gỗ hấp thụ độ ẩm và bắt đầu phình to.)

4. (Slang - Ngôn ngữ đường phố):

  • Ý nghĩa: Trong tiếng lóng, "soak" có thể có nghĩa là "dấn thân vào rắc rối" hoặc "vị trí nguy hiểm".
  • Ví dụ:
    • "Don't soak around in that neighborhood at night." (Đừng đi lang thang ở khu phố đó vào ban đêm.) - Đừng dính dáng vào rắc rối.

Tóm lại:

  • Từ "soak" thường dùng để diễn tả hành động ngấm, hấp thụ một chất lỏng vào một vật liệu.
  • "Soak" có thể dùng để "đắm", "ngâm", "thấm".
  • Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "soak" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như: "soak" trong nấu ăn, "soak" trong chăm sóc da, hoặc "soak" trong thủ công?


Bình luận ()