Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
refresh nghĩa là làm cho khỏe lại. Học cách phát âm, sử dụng từ refresh qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
làm cho khỏe lại
Từ "refresh" trong tiếng Anh có phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "refresh" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:
Tái tạo, làm mới, nạp lại (energy/feeling): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên tươi mới, tràn đầy năng lượng hoặc cảm xúc.
Tải lại (website, app): Nhấn vào nút "refresh" để tải lại nội dung trên màn hình.
Cứu/Làm lại (trong một công việc): Đôi khi, "refresh" có nghĩa là bắt đầu lại một công việc nào đó, hoặc xem xét lại một thứ gì đó.
Nước giải khát, đồ uống (thường là có cồn): Một loại đồ uống để giải khát, thường là có cồn nhẹ.
Nhiệt độ mát mẻ (thường được dùng để giải khát): Một loại đồ uống lạnh, thường được dùng để giải khát khi nóng.
Tóm lại:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Tái tạo, làm mới, nạp lại | Refresh my coffee. |
| Động từ | Tải lại | Refresh the page. |
| Động từ | Cứu/Làm lại | Refresh our understanding. |
| Danh từ | Nước giải khát, đồ uống | Let’s have a refresh. |
| Danh từ | Nhiệt độ mát mẻ | A glass of lemonade - a refresh. |
| Tính từ | Mới, tươi | The refresh salad. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "refresh", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn cũng có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "refresh meaning" hoặc "how to use refresh."
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một cách sử dụng cụ thể nào của từ "refresh" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()