refresh là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

refresh nghĩa là làm cho khỏe lại. Học cách phát âm, sử dụng từ refresh qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ refresh

refreshverb

làm cho khỏe lại

/rɪˈfreʃ//rɪˈfreʃ/

Từ "refresh" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • rəˈfres͟h

Phát âm chi tiết:

  • - nghe như "r" kéo dài và sau đó là âm "uh" rất nhẹ, gần như không nghe thấy.
  • ˈfres͟h - phát âm như "fresh" nhưng có thêm một chút nhấn nhá ở âm đầu.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ refresh trong tiếng Anh

Từ "refresh" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Động từ (Verb):

  • Tái tạo, làm mới, nạp lại (energy/feeling): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên tươi mới, tràn đầy năng lượng hoặc cảm xúc.

    • Example: "I need to refresh my coffee." (Tôi cần nạp lại cà phê của mình.)
    • Example: "Exercise can refresh your mind." (Tập thể dục có thể làm mới tâm trí bạn.)
    • Example: "A good night's sleep will refresh you." (Một giấc ngủ ngon sẽ tái tạo cho bạn.)
  • Tải lại (website, app): Nhấn vào nút "refresh" để tải lại nội dung trên màn hình.

    • Example: "Please refresh the page to see the latest update." (Vui lòng tải lại trang để xem bản cập nhật mới nhất.)
  • Cứu/Làm lại (trong một công việc): Đôi khi, "refresh" có nghĩa là bắt đầu lại một công việc nào đó, hoặc xem xét lại một thứ gì đó.

    • Example: "Let's refresh our understanding of the project." (Hãy cứu lại sự hiểu biết của chúng ta về dự án này.)

2. Danh từ (Noun):

  • Nước giải khát, đồ uống (thường là có cồn): Một loại đồ uống để giải khát, thường là có cồn nhẹ.

    • Example: "Let's have a refresh." (Chúng ta hãy uống một đồ uống làm mới nào.)
  • Nhiệt độ mát mẻ (thường được dùng để giải khát): Một loại đồ uống lạnh, thường được dùng để giải khát khi nóng.

    • Example: "A glass of lemonade is a good refresh in the summer." (Một ly nước chanh là một lựa chọn làm mới tốt trong mùa hè.)

3. Tính từ (Adjective):

  • Mới, tươi (ví dụ về thức ăn): Thường dùng để mô tả thức ăn mới ra lò.
    • Example: "The refresh salad is delicious." (Salad mới này rất ngon.)

Tóm lại:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Tái tạo, làm mới, nạp lại Refresh my coffee.
Động từ Tải lại Refresh the page.
Động từ Cứu/Làm lại Refresh our understanding.
Danh từ Nước giải khát, đồ uống Let’s have a refresh.
Danh từ Nhiệt độ mát mẻ A glass of lemonade - a refresh.
Tính từ Mới, tươi The refresh salad.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "refresh", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn cũng có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "refresh meaning" hoặc "how to use refresh."

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một cách sử dụng cụ thể nào của từ "refresh" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào đó không?


Bình luận ()