forge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

forge nghĩa là làm giả. Học cách phát âm, sử dụng từ forge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ forge

forgeverb

làm giả

/fɔːdʒ//fɔːrdʒ/

Từ "forge" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Forge (v.t.) - rèn (vật liệu):

  • Phát âm: /ˈfɔːrʒ/ (âm đọc gần đúng: Fohr-zh)
  • Chú ý:
    • Phần "for" đọc như từ "for" trong tiếng Việt.
    • Phần "zh" là âm "j" (như trong tiếng Pháp "je") rất ngắn gọn.

2. Forge (n.) - lò rèn, xưởng rèn:

  • Phát âm: /fɔːrʒ/ (âm đọc gần đúng: Fohr-zh)
  • Chú ý: Phát âm giống như nghĩa "v.t." ở trên.

Mẹo nhỏ:

  • Bạn có thể tra cứu phát âm chính xác trên các trang web như Google Translate (ấn vào biểu tượng loa), Merriam-Webster, hoặc YouGlish.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của một từ tiếng Anh nào khác không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ forge trong tiếng Anh

Từ "forge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự tạo tác, bẻ gãy, và luyện kim. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Luyện kim, tạo ra (đồ kim loại):

  • Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất. “Forge” là lò luyện kim, nơi kim loại được nung nóng và định hình.
    • Ví dụ: "The blacksmith forged a beautiful sword." (Người thợ rèn đã luyện một thanh kiếm tuyệt đẹp.)
    • Ví dụ: "He spent years forging horseshoes in the old-fashioned forge." (Anh ấy đã dành nhiều năm luyện đinh ngựa trong lò luyện kim truyền thống.)

2. Tạo ra, xây dựng (một cái gì đó, thường là một ý tưởng, sự nghiệp, hoặc mối quan hệ):

  • Trong ngữ cảnh này, "forge" có nghĩa là tạo ra, xây dựng, hoặc phát triển một cái gì đó, thường là một điều gì đó mạnh mẽ, bền bỉ, hoặc đáng tin cậy.
    • Ví dụ: "They forged a strong partnership through years of collaboration." (Họ đã xây dựng một mối quan hệ vững chắc thông qua nhiều năm hợp tác.)
    • Ví dụ: "The entrepreneur forged a successful business from a simple idea." (Nhà kinh doanh đã tạo ra một doanh nghiệp thành công từ một ý tưởng đơn giản.)
    • Ví dụ: "He forged his own path in the industry, refusing to follow the conventional route." (Anh ấy đã tự mình mở đường trong ngành công nghiệp, từ chối đi theo con đường thông thường.)

3. Bẻ gãy, phá vỡ:

  • "Forge" có thể có nghĩa là bẻ gãy, phá vỡ, hoặc làm vỡ một vật gì đó.
    • Ví dụ: "The wind forged the branches of the tree." (Gió đã bẻ gãy các cành cây của cây.)
    • Ví dụ: "The hammer forged the metal into a smaller shape." (Cần cẩu đã bẻ kim loại thành một hình dạng nhỏ hơn.)

4. (Ngữ nghĩa bóng gió) Làm giả, chế tạo, tạo bẫy:

  • Trong một số ngữ cảnh, “forge” có thể được sử dụng theo nghĩa bóng gió, ám chỉ việc tạo ra một cái gì đó giả mạo, tạo ra một mối quan hệ giả tạo, hoặc thậm chí là gian lận. Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và cần cẩn thận khi sử dụng.
    • Ví dụ: "Don’t forge your signature on the document." (Đừng làm giả chữ ký của bạn trên tài liệu.) Trong trường hợp này, “forge” ám chỉ hành vi gian lận.

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Luyện kim He forged a horseshoe.
Tạo ra, phát triển They forged a strong alliance.
Bẻ gãy, phá vỡ The storm forged the trees.
Làm giả (bóng gió) He forged his credentials.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "forge" trong một tình huống cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh từ này.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của "forge" hoặc cung cấp thêm ví dụ không?


Bình luận ()