fiasco là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fiasco nghĩa là thất bại. Học cách phát âm, sử dụng từ fiasco qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fiasco

fiasconoun

thất bại

/fiˈæskəʊ//fiˈæskəʊ/

Từ "fiasco" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈfɪˌskɑːʊ

Phát âm chi tiết hơn:

  • – như âm "fi" trong "fish" (cá)
  • sk – như âm "sk" trong "sky" (bầu trời)
  • ɑʊ – như âm "ow" trong "cow" (bò)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fiasco trong tiếng Anh

Từ "fiasco" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự thất bại thảm hại, thường là một sự kiện hoặc nỗ lực có kế hoạch lớn nhưng kết thúc một cách thất vọng và lố bịch. Dưới đây là cách sử dụng từ này, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Một sự thất bại thảm hại.
    • Ví dụ: "The charity gala was a complete fiasco – the venue was closed and the food was terrible." (Buổi gây quỹ từ thiện là một sự thất bại thảm hại - địa điểm bị đóng cửa và đồ ăn thì tệ quá.)
  • Verb (Động từ) - Phrasal Verb (Cụm động từ): Để thất bại thảm hại, thường là một kế hoạch hoặc sự cố gắng nào đó.
    • Ví dụ: "The company fiasco cost them millions of dollars." (Sự thất bại của công ty đã khiến họ mất hàng triệu đô la.)

2. Cách sử dụng cụ thể:

  • Thường dùng để mô tả những sự kiện lớn có kế hoạch: Ví dụ, một buổi biểu diễn, một bữa tiệc, một sự kiện chính trị, một chiến dịch quảng cáo, một dự án...
  • Nhấn mạnh sự thất vọng và sự lố bịch: "Fiasco" thường mang theo ý nghĩa là thất bại không chỉ đơn thuần là không thành công, mà còn là thất bại một cách đáng xấu hổ hoặc buồn cười (theo cách tiêu cực).
  • Thường được sử dụng để mô tả những điều đã rồi: Sau khi sự việc xảy ra, chúng ta mới sử dụng từ "fiasco" để diễn tả nó.

3. Ví dụ khác:

  • "The launch of the new product was a complete fiasco, with all the servers crashing within minutes." (Việc ra mắt sản phẩm mới là một sự thất bại thảm hại, với tất cả các máy chủ bị sập chỉ sau vài phút.)
  • "Their attempt to negotiate a peace deal ended in a fiasco when both sides accused each other of bad faith." (Những nỗ lực của họ để thương lượng một thỏa thuận hòa bình đã kết thúc trong một sự thất bại thảm hại khi cả hai bên đều cáo buộc nhau thiếu thiện chí.)
  • "The magician's trick was a fiasco - the dove vanished mid-flight and the audience was furious." (Trò thí nghiệm của ảo thuật gia là một sự thất bại thảm hại - con bồ câu biến mất giữa không trung và khán giả rất giận dữ.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Disaster
  • Failure
  • Debacle
  • Mess

Bạn có thể tham khảo thêm các từ đồng nghĩa này để sử dụng đa dạng hơn trong các tình huống khác nhau.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fiasco" trong tiếng Anh!


Bình luận ()