catastrophe là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

catastrophe nghĩa là Thảm khốc. Học cách phát âm, sử dụng từ catastrophe qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ catastrophe

catastrophenoun

Thảm khốc

/kəˈtæstrəfi//kəˈtæstrəfi/

Từ "catastrophe" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ka - giống như phát âm "ca" trong "car"
  • ste - giống như phát âm "ste" trong "step"
  • ro - giống như phát âm "ro" trong "rope"
  • phe - giống như phát âm "phe" trong "phone"

Tổng hợp: /kəˈstreɪpə/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ catastrophe trong tiếng Anh

Từ "catastrophe" trong tiếng Anh mang nghĩa là một sự kiện thảm họa, tai họa lớn gây ra hậu quả nghiêm trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Catastrophe: A sudden and widespread disaster or calamitous event. (Một sự kiện thảm họa đột ngột và lan rộng.)

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Đề cập đến các sự kiện lớn:

    • “The earthquake was a catastrophe for the city, destroying thousands of homes.” (Bão động là một thảm họa cho thành phố, phá hủy hàng nghìn ngôi nhà.)
    • “The hurricane caused a catastrophe along the coastline.” (Hương ứng gây ra thảm họa dọc bờ biển.)
    • “The company's stock market crash was a financial catastrophe.” (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán của công ty là một thảm họa tài chính.)
  • Mô tả các tình huống xấu:

    • “His addiction became a catastrophe for his family.” (Nghiện ngập trở thành thảm họa đối với gia đình anh ấy.)
    • “The project’s failure was a catastrophe for the team.” (Thất bại của dự án là một thảm họa đối với đội.)
  • Sử dụng một cách cường điệu để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng:

    • "Losing my wallet was a complete catastrophe!" (Mất ví là một thảm họa hoàn toàn!) - Dù chỉ là việc mất ví, nhưng người nói đang muốn nhấn mạnh sự khó chịu và bất tiện của việc này.

3. Các từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Disaster
  • Tragedy
  • Calamity
  • Mess
  • Ruin

4. Lưu ý:

  • "Catastrophe" thường được sử dụng để mô tả những sự kiện có hậu quả nghiêm trọng, lâu dài.
  • Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng một cách cường điệu để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống, ngay cả khi nó không thực sự là một thảm họa lớn.

Ví dụ thêm:

  • “The oil spill was a catastrophe for the marine environment.” (Vụ tràn dầu là một thảm họa đối với môi trường biển.)
  • "The war was a global catastrophe." (Chiến tranh là một thảm họa toàn cầu.)

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không? Tôi sẽ giúp bạn viết câu cụ thể hơn.

Thành ngữ của từ catastrophe

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()