doom là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

doom nghĩa là sự chết. Học cách phát âm, sử dụng từ doom qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ doom

doomnoun

sự chết

/duːm//duːm/

Từ "doom" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /duːm/: Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường được sử dụng khi "doom" mang nghĩa là số phận, tai nạn, hoặc sự diệt vong.

  • Phần "du": Giống như "do" trong "dog" nhưng ngắn hơn và không có âm "o" rõ ràng.
  • Phần "m": Giống như âm "m" trong "man".

2. /dʌm/: Cách phát âm này thường được sử dụng khi "doom" mang nghĩa là một loại nhạc (doom metal) hoặc có nghĩa là sự ngột ngạt, u ám.

  • Phần "dʌ": Âm "d" kéo dài và "u" giống như "u" trong "fun" nhưng ngắn hơn.
  • Phần "m": Giống như âm "m" trong "man".

Lời khuyên:

  • Nếu bạn không chắc chắn, hãy nghe cách người bản xứ phát âm từ "doom" trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh để luyện phát âm.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ doom trong tiếng Anh

Từ "doom" trong tiếng Anh có khá nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Định mệnh, số phận (Noun):

  • Định nghĩa: Về cơ bản, "doom" dùng để chỉ một số phận không thể tránh khỏi, thường là một kết cục xấu xa, thảm khốc. Nó ám chỉ một sự kiện hoặc tình huống mà con người không thể thoát khỏi.
  • Ví dụ:
    • "The prophecy spoke of the doom of the kingdom." (Dự언 nói về số phận của vương quốc.)
    • "He felt the doom hanging over him after the accident." (Anh ta cảm thấy số phận thiên mệnh bao trùm lấy mình sau vụ tai nạn.)
    • “Climate change poses a doom for many species.” (Biến đổi khí hậu đe dọa đến sự tồn vong của nhiều loài.)

2. Phán xét, kết án (Noun - đặc biệt trong luật pháp):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh pháp lý, "doom" có thể dùng để chỉ bản án hoặc phán xét nghiêm khắc, thường là tử hình.
  • Ví dụ:
    • "He faced doom at the hands of the judge." (Anh ta phải đối mặt với bản án tử hình dưới tay thẩm phán.)
    • (Ít dùng hơn): "The accused was sentenced to doom." (Họ bị kết án tử hình.)

3. Buồn bã, thảm khốc (Adjective):

  • Định nghĩa: "Doomed" (dạng quả định tính của "doom") dùng để mô tả một thứ gì đó hoặc một người có số phận xấu, không có hy vọng.
  • Ví dụ:
    • "The village was doomed by a devastating flood." (Làng bị nhấn chìm bởi trận lũ quét kinh hoàng, và số phận của nó đã được quyết định.)
    • "The project is doomed to fail." (Dự án này bị nghiền nát bởi thất bại.)
    • “The patient’s condition was doomed.” (Tình trạng của bệnh nhân đã bị phán xét bởi số phận.)

4. Chết chóc, tồi tệ (Verb – ít dùng, mang tính trang trọng):

  • Định nghĩa: "Doom" (trong dạng động từ) có nghĩa là lôi kéo, định đoạt, hoặc coi như là sẽ bị điều gì đó xảy ra. Đây là một cách sử dụng ít phổ biến và mang tính trang trọng hơn.
  • Ví dụ:
    • "Fear doomed him to a life of solitude." (Sợ hãi lôi kéo anh ta vào cuộc đời cô đơn.) – Cách dùng này khá văn chương.

Lưu ý quan trọng:

  • "Doom" thường được sử dụng với những sắc thái bi quan, mang tính chất viễn cảnh đen tối.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "doom" thường được thay thế bằng những từ như "fate" (định mệnh), "destiny" (số phận), hoặc "peril" (sự nguy hiểm) trong nhiều ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trong các ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có câu hỏi cụ thể về cách sử dụng "doom" trong một tình huống nhất định, hãy cho tôi biết!

Thành ngữ của từ doom

doom and gloom | gloom and doom
a general feeling of having lost all hope, and of pessimism (= expecting things to go badly)
  • Despite the obvious setbacks, it is not all doom and gloom for the England team.
  • It's not all doom and gloom and there is lots to look forward to.
prophet of doom | doom merchant
a person who predicts that things will go very badly
  • The prophets of doom who said television would kill off the book were wrong.

Bình luận ()