botch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

botch nghĩa là Botch. Học cách phát âm, sử dụng từ botch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ botch

botchverb

Botch

/bɒtʃ//bɑːtʃ/

Từ "botch" trong tiếng Anh được phát âm theo hai cách chính, tùy theo vùng miền và cách diễn đạt:

1. Phát âm tiêu chuẩn (American English):

  • /bɒtʃ/
    • bɒt: phát âm gần giống "bot" trong "boat" nhưng ngắn hơn.
    • ch: phát âm giống âm "ch" trong "church" hoặc "much".

2. Phát âm phổ biến ở Anh (British English):

  • /bɑːtʃ/
    • bɑːt: phát âm dài hơn, giống "boat" và có âm "a" rõ ràng hơn.
    • ch: phát âm giống "ch" trong "church" hoặc "much".

Lưu ý:

  • "Botch" có nghĩa là làm hỏng, làm dở một việc gì đó một cách vụng về hoặc sai lầm.

Để có thể nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ botch trong tiếng Anh

Từ "botch" trong tiếng Anh có nghĩa là làm hỏng, làm dở, làm gở, hoặc có thể hiểu là gây ra một sự cố lớn, sai lầm nghiêm trọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và diễn tả một hành động, dự án hoặc sự kiện được thực hiện một cách tệ hại, dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "botch" trong các tình huống khác nhau:

1. Diễn tả hành động làm sai, làm dở:

  • He botched the presentation. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình.)
  • She botched the surgery. (Cô ấy đã thực hiện ca phẫu thuật không thành công.)
  • They botched the repair. (Họ đã sửa chữa một cách sơ sài và không tốt.)

2. Diễn tả sự cố, sai lầm nghiêm trọng:

  • The fire department botched the rescue operation. (Đội cứu hỏa đã làm hỏng chiến dịch cứu hộ.)
  • The government botched the rollout of the new policy. (Chính phủ đã làm hỏng việc triển khai chính sách mới.)
  • It was a complete botch – a disaster from start to finish. (Đó là một thảm họa – một sự cố lớn từ đầu đến cuối.)

3. Sử dụng với tính chất cường điệu (thường mang tính hài hước):

  • He botched the whole day! What a botch! (Anh ấy đã làm hỏng cả ngày! Thật là một sự cố!) – Trong trường hợp này, "botch" được dùng để nhấn mạnh mức độ tệ hại của sai lầm.

Động từ "to botch" (làm hỏng, làm dở):

  • Don't botch this project! (Đừng làm hỏng dự án này!)
  • He botched the review. (Anh ấy đã làm hỏng phần đánh giá.)

Các từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Mess up
  • Fail
  • Screw up
  • Make a mess of

Lưu ý: Từ "botch" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "botch" trong tiếng Anh. Bạn có muốn biết thêm về cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào không?


Bình luận ()