derail là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

derail nghĩa là trật bánh. Học cách phát âm, sử dụng từ derail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ derail

derailverb

trật bánh

/diːˈreɪl//diːˈreɪl/

Từ "derail" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /dɪˈreɪl/

Phát âm chi tiết:

  • di - giống như chữ "di" trong "đi"
  • reɪ - giống như "rei" (như trong "reiward" - phần thưởng)
  • l - giống như chữ "l" bình thường

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ derail trong tiếng Anh

Từ "derail" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc làm sai hướng, làm hỏng hoặc làm rẽ đi một cái gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ:

1. Làm sai hướng, làm rẽ đi (về phương hướng, kế hoạch, dự án):

  • Định nghĩa: Để làm cho một cái gì đó không còn đi theo đúng hướng, không còn theo đúng kế hoạch.
  • Ví dụ:
    • "The politician's comments derailed the debate." (Những bình luận của chính trị gia đã làm sai hướng cuộc tranh luận.)
    • "The unexpected turn of events derailed our plans for the weekend." (Sự kiện bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch cuối tuần của chúng ta.)
    • "The project was derailed by lack of funding." (Dự án bị trì hoãn do thiếu nguồn tài trợ.)

2. Làm hỏng, phá hoại (về hệ thống, cơ chế):

  • Định nghĩa: Làm hỏng hoặc phá hoại một hệ thống hoặc cơ chế nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The faulty part derailed the train." (Bộ phận bị lỗi đã gây ra tai nạn tàu hỏa - ví dụ: làm hỏng hệ thống phanh.)
    • "A single mistake can derail an entire operation." (Một sai sót nhỏ có thể làm hỏng toàn bộ hoạt động.)

3. (Về tàu hỏa) Làm lệch hướng, làm tàu hỏng:

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh tàu hỏa, "derail" có nghĩa là làm tàu lệch khỏi đường ray, khiến tàu hỏng.
  • Ví dụ:
    • "The train derailed after hitting a rock on the track." (Tàu hỏng sau khi đâm vào một tảng đá trên đường ray.)

4. (Thường dùng trong diễn đạt không chính thức) Làm gián đoạn, phá đám:

  • Định nghĩa: Làm gián đoạn một cuộc nói chuyện hoặc sự kiện một cách đột ngột và khó chịu.
  • Ví dụ:
    • "He really derailed the presentation with his constant interruptions." (Anh ấy đã làm gián đoạn bài thuyết trình một cách liên tục.)

Cấu trúc thì:

  • Derails: Động từ thì hiện tại đơn (chủ ngữ số ít, ngôi thứ ba) - "He derails meetings."
  • Derailled: Động từ quá khứ phân tố (past participle) – "The project was derailed."
  • Derailing: Danh từ - "His behavior was derailing the conference." (hành vi của anh ta đang làm sai hướng hội nghị)

Lưu ý:

  • "Derail" thường được sử dụng để diễn tả những sự kiện bất ngờ và có tác động tiêu cực đến một cái gì đó đang diễn ra.
  • Nó thể hiện sự thất vọng hoặc khó chịu khi một kế hoạch hoặc dự án không còn đi đúng hướng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn có muốn tôi tập trung vào cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: kinh doanh, chính trị, giao tiếp)?

Thành ngữ của từ derail

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()