blunder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blunder nghĩa là sai lầm. Học cách phát âm, sử dụng từ blunder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blunder

blundernoun

sai lầm

/ˈblʌndə(r)//ˈblʌndər/

Từ "blunder" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈblʌndər/

  • Phát âm gần đúng: bluhn-der (dấu gạch nối chỉ giọng điệu)

    • bluhn: Phát âm giống như "blun" trong "blunt" nhưng ngắn hơn một chút.
    • der: Phát âm giống như "der" trong "derby".

Lưu ý:

  • Phần "bl" được phát âm rõ ràng.
  • Phần "der" thường được phát âm ngắn gọn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blunder trong tiếng Anh

Từ "blunder" trong tiếng Anh có nghĩa là một sai lầm nghiêm trọng, thường là một sai lầm ngớ ngẩn hoặc lóng ngóng, dẫn đến hậu quả xấu. Đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Thời điểm ban đầu, "blunder" có nghĩa là một sai lầm trong việc điều khiển thuyền hoặc tàu, đặc biệt là khi dẫn đến bị mắc cạn.
  • Hiện tại, nghĩa đen này ít được sử dụng, nhưng vẫn có thể thấy trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.

2. Nghĩa bóng (phổ biến hơn):

  • Sai lầm nghiêm trọng: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "blunder". Ví dụ:
    • "It was a complete blunder to invest all our money in that company." (Đó là một sai lầm hoàn toàn khi đầu tư tất cả tiền của chúng ta vào công ty đó.)
    • "The politician's speech was a blunder, and he immediately faced criticism." (Lời phát biểu của chính trị gia đó là một sai lầm nghiêm trọng, và ông ta ngay lập tức phải đối mặt với sự chỉ trích.)
  • Sai lầm ngớ ngẩn, lóng ngóng: Thường được dùng để miêu tả những sai lầm nhỏ nhặt nhưng gây ra hậu quả bất ngờ hoặc dở khốc. Ví dụ:
    • "He made a blunder by spilling coffee on his boss's new suit." (Anh ấy đã sai lầm khi làm đổ cà phê lên bộ vest mới của sếp của anh.)
    • "It was a blunder to forget my keys at home." (Đó là một sai lầm khi quên chìa khóa ở nhà.)
  • Kế hoạch hoặc chiến lược thất bại: "Blunder" có thể được dùng để mô tả một kế hoạch hoặc chiến lược sai lầm dẫn đến thất bại. Ví dụ:
    • "The army's attack was a blunder that resulted in heavy casualties." (Cuộc tấn công của quân đội đó là một sai lầm dẫn đến thương vong nặng nề.)

3. Cách sử dụng:

  • Cấu trúc câu: "blunder + to be" (ví dụ: "It was a blunder to –") hoặc "blunder + that" (ví dụ: "It was a blunder that –")
  • Tính chất: "Blunder" thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sai lầm.
  • Thành ngữ/Cụm từ liên quan:
    • "make a blunder" (làm một sai lầm)
    • "a terrible blunder" (một sai lầm khủng khiếp)

Ví dụ tổng hợp:

  • "The company’s decision to launch the product without proper testing was a major blunder." (Quyết định của công ty tung sản phẩm mà không có kiểm tra kỹ lưỡng là một sai lầm lớn.)
  • “He made a blunder in the negotiation, and we lost the deal.” (Anh ấy đã sai lầm trong cuộc đàm phán, và chúng tôi đã mất thỏa thuận.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blunder" trong tiếng Anh!


Bình luận ()