debacle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debacle nghĩa là sự thất bại. Học cách phát âm, sử dụng từ debacle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debacle

debaclenoun

sự thất bại

/dɪˈbɑːkl//dɪˈbɑːkl/

Từ "debacle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈbækəl

Phát âm chi tiết:

  • - Giống âm "di" trong tiếng Việt
  • bæk - Giống âm "bạc" trong tiếng Việt
  • əl - Giống âm "l" cuối từ "lưu" trong tiếng Việt

Lưu ý:

  • Thìa (stress) rơi vào âm tiết đầu: dɪˈbækəl
  • Nguyên âm "a" trong "bak" được phát âm ngắn, giống âm "a" trong "cat".
  • Nguyên âm "e" trong "debacle" được phát âm rõ ràng, thường là âm "e" dài hơn một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debacle trong tiếng Anh

Từ "debacle" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự kiện thảm họa, thất bại thảm hại, hoặc một tình huống suy đồi nhanh chóng và nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà mọi thứ nhanh chóng trở nên tồi tệ và không thể kiểm soát.

Dưới đây là cách sử dụng từ "debacle" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả sự kiện/tình huống:

  • Example: "The company's new product launch was a complete debacle - it received overwhelmingly negative reviews and sales plummeted." (Luncur sản phẩm mới của công ty là một thảm họa hoàn toàn - nó nhận được những đánh giá tiêu cực mạnh mẽ và doanh số sụt giảm.)
  • Example: "The government's attempt to reform the healthcare system ended in a debacle, leading to widespread confusion and dissatisfaction." (Nỗ lực tái cơ cấu hệ thống chăm sóc sức khỏe của chính phủ đã kết thúc trong một thảm họa, dẫn đến sự hoang mang và không hài lòng rộng rãi.)

2. Mô tả tình trạng/tình huống:

  • Example: "The project was quickly spiraling into a debacle as key personnel left and funding was cut." (Dự án nhanh chóng rơi vào tình trạng thảm họa khi nhân viên chủ chốt rời đi và nguồn tài trợ bị cắt giảm.)
  • Example: "The ongoing negotiations were threatened by a debacle when a crucial agreement was broken." (Các cuộc đàm phán đang diễn ra bị đe dọa bởi một thảm họa khi một thỏa thuận then chốt bị phá vỡ.)

3. Sử dụng như một danh từ:

  • Example: "The company's disastrous marketing campaign was a real debacle." (Chiến dịch tiếp thị thảm họa của công ty là một thảm họa thực sự.)

4. Sử dụng với các thành phần bổ sung (often with "complete"):

  • Example: “It was a complete debacle - everything went wrong.” (Đó là một thảm họa hoàn toàn - mọi thứ đều sai.)

Phong cách sử dụng:

  • "Debacle" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và báo chí. Nó mang cảm thái mạnh mẽ, thể hiện sự thất vọng và σοκ.

Synonyms (từ đồng nghĩa):

  • Disaster
  • Catastrophe
  • Failure
  • Mess
  • Collapse

Lưu ý: “Debacle” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là “một công sự lớn về hậu cần” (a large logistical operation), ban đầu dùng để mô tả một đêm giỗ trong quân đội.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một loại văn bản cụ thể (ví dụ: báo cáo kinh doanh, truyện ngắn, v.v.)?


Bình luận ()