dampen là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dampen nghĩa là ẩm ướt. Học cách phát âm, sử dụng từ dampen qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dampen

dampenverb

ẩm ướt

/ˈdæmpən//ˈdæmpən/

Từ "dampen" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /dæmpən/
  • Phát âm gần đúng: "dumb-en"

Phân tích từng âm:

  • da: Phát âm như âm "da" trong tiếng Việt.
  • mp: Đây là một âm duy nhất, phát âm giống như "m" kết hợp với "p" (nhưng không tách biệt).
  • en: Phát âm như âm "en" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web sau:

  • Google Search: Tìm kiếm "how to pronounce dampen" trên Google và nhấn vào biểu tượng loa.
  • YouGlish: https://youglish.com/ (Tìm từ "dampen" và xem cách người bản xứ phát âm trong các video).
  • Forvo: https://forvo.com/word/dampen/ (Ấn vào tên quốc gia để nghe nhiều giọng bản xứ khác nhau).

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dampen trong tiếng Anh

Từ "dampen" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, kèm theo ví dụ minh họa:

1. (V) Giảm bớt, làm giảm bớt: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "dampen" và có nghĩa là làm giảm bớt sự mạnh mẽ, nhiệt tình, hoặc cảm xúc nào đó.

  • Example: "The rain dampened our enthusiasm for the picnic." (Những cơn mưa đã làm giảm bớt sự nhiệt tình của chúng tôi đối với buổi dã ngoại.)
  • Example: "Dark colors can dampen the mood of a room." (Những màu tối có thể làm giảm tinh thần của một căn phòng.)

2. (V) Làm ngấm, làm ẩm ướt nhẹ nhàng: "Dampen" cũng có nghĩa là làm nhẹ nhàng ẩm ướt, thường là một lớp ẩm mỏng.

  • Example: "Dampen the cloth with water before cleaning." (Làm ẩm khăn bằng nước trước khi lau.)
  • Example: "The humidity dampened my hair." (Độ ẩm khiến tóc tôi bị ướt.)

3. (Adj) Ẩm ướt nhẹ, hơi ướt: Trong một số trường hợp, "dampen" được sử dụng như một tính từ để mô tả một thứ gì đó ẩm ướt nhẹ.

  • Example: "The walls had a dampen smell." (Những bức tường có mùi ẩm mốc.)

4. (V) Làm dịu, làm bớt kích thích: Đôi khi "dampen" được sử dụng để chỉ việc làm dịu bớt cảm giác hoặc phản ứng mạnh mẽ.

  • Example: "He tried to dampen his anger." (Anh ấy đã cố gắng kìm nén sự giận dữ của mình.)

Dưới đây là một số cụm từ thường dùng với "dampen":

  • Dampen the flames: (Dập tắt ngọn lửa - nghĩa bóng, tức là ngăn chặn sự bùng nổ hoặc xung đột)
  • Dampen one's spirits: (Làm giảm tinh thần)
  • Dampen the effect of: (Giảm tác động của)

Lưu ý: "Dampen" thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "reduce" hoặc "diminish."

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "dampen" trên các trang web như Google Dictionary hoặc Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/dampen

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "dampen" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi muốn sử dụng 'dampen' để nói về việc giảm bớt sự bồn chồn của một đứa trẻ."


Bình luận ()