diminish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diminish nghĩa là giảm bớt. Học cách phát âm, sử dụng từ diminish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diminish

diminishverb

giảm bớt

/dɪˈmɪnɪʃ//dɪˈmɪnɪʃ/

Từ "diminish" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-MIN-ish

Chi tiết hơn:

  • di - phát âm giống như "di" trong "dip" (nhưng ngắn hơn một chút)
  • MIN - phát âm giống như "min" (tức là viết tắt của "minimum")
  • ish - phát âm giống như "ish" (giống như cách bạn nói "fish" nhưng bỏ "f" đi)

Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm các bản ghi âm phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diminish trong tiếng Anh

Từ "diminish" trong tiếng Anh có nghĩa là giảm dần, suy giảm, suy yếu, hoặc giảm xuống. Nó mô tả một quá trình làm cho thứ gì đó nhỏ hơn, ít hơn hoặc mạnh yếu hơn. Dưới đây là cách sử dụng từ "diminish" một cách chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Reduce in size or amount: "The smoke from the factory is beginning to diminish." (Hạt khói từ nhà máy bắt đầu giảm dần.)
  • Become smaller: “As the cake aged, it started to diminish.” (Khi bánh kẹo bị cũ, nó bắt đầu shrink lại.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, sức khỏe, sức mạnh):

  • Decrease in strength or feeling: “His anger diminished after he spoke to his wife.” (Giận dữ của anh ấy giảm bớt sau khi anh ấy nói chuyện với vợ.)
  • Lose intensity: "The excitement surrounding the concert diminished as the date approached." (Niềm vui trước buổi hòa nhạc giảm dần khi ngày diễn ra đến gần.)
  • Become less strong or powerful: "The king's power diminished over time." (Sức mạnh của nhà vua suy yếu qua thời gian.)
  • Wane (đặc biệt dùng cho ánh trăng hoặc cảm xúc): “The moon's light continued to diminish throughout the night.” (Ánh trăng tiếp tục mờ dần trong suốt đêm.)
  • Fade away (đối với cảm xúc hoặc ký ức): "The memory of her kindness diminished with the passage of time." (Ký ức về sự tốt bụng của cô ấy mờ phai theo thời gian.)

3. Cấu trúc câu:

  • Diminish... because...: "His enthusiasm diminished because he didn't receive any recognition." (Niềm đam mê của anh ấy giảm xuống vì anh ấy không nhận được bất kỳ sự công nhận nào.)
  • Diminish over time: "The noise in the city diminished over time as new regulations were implemented." (Tiếng ồn ở thành phố giảm dần theo thời gian khi các quy định mới được thực thi.)
  • Diminish into...: "The forests are diminishing into farmland." (Những khu rừng đang bị suy giảm thành đất nông nghiệp.)

Một số từ đồng nghĩa của "diminish":

  • Reduce
  • Decrease
  • Decline
  • Shrink
  • Wane
  • Fade

Ví dụ khác:

  • “The demand for gas has diminished this year due to rising fuel efficiency.” (Nhu cầu về xăng đã giảm xuống trong năm nay do hiệu suất nhiên liệu ngày càng cao.)
  • “Her pain diminished after taking the medication.” (Đau đớn của cô ấy giảm sau khi uống thuốc.)

Lưu ý: "Diminish" thường mang ý nghĩa khách quan, cho thấy một quá trình tự nhiên hoặc không được kiểm soát. Nếu bạn muốn diễn tả việc giảm một thứ gì đó một cách chủ động, bạn có thể sử dụng các từ như "reduce" hoặc "cut down”.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "diminish" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ diminish

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()