quell là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

quell nghĩa là dập tắt. Học cách phát âm, sử dụng từ quell qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ quell

quellverb

dập tắt

/kwel//kwel/

Từ "quell" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh:

1. Quell (v): Dập tắt, extinguishes (động từ)

  • Phát âm: /ˈkwɛl/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • /ˈkw/ - nghe như "kw" trong "quick"
    • /ɛl/ - nghe như "el" trong "hello"
  • Lưu ý: Âm “e” ở đây phát âm ngắn (schwa - /ə/).

2. Quell (n): Nguồn, nguồn gốc (dòng nước, đám cháy,...) (danh từ)

  • Phát âm: /ˈkwɛl/
  • Cách phát âm chi tiết: Tương tự như phát âm ở trên.
    • /ˈkw/ - nghe như "kw" trong "quick"
    • /ɛl/ - nghe như "el" trong "hello"
  • Lưu ý: Âm “e” ở đây cũng phát âm ngắn (schwa - /ə/).

Mẹo để phát âm chính xác:

  • Tập trung vào âm đầu "kw".
  • Nhận biết âm "el" mang âm ngắn (schwa).

Bạn có thể tham khảo thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để có sự hướng dẫn trực quan:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ quell trong tiếng Anh

Từ "quell" trong tiếng Anh là một từ khá độc đáo và thường được sử dụng theo một cách khá cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa của nó:

1. Nghĩa đen: "To quell"

  • Ý nghĩa: "Quell" có nghĩa đen là dập tắt, dập tắt, dập tắt, dập tắt hoặc kiểm soát một cuộc nổi loạn, một sự tức giận hoặc một sự bùng nổ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội.
  • Ví dụ:
    • "The army used force to quell the rebellion." (Quân đội đã dùng lực lượng để dập tắt cuộc nổi dậy.)
    • "The police were able to quell the protests peacefully." (Cảnh sát đã có thể dập tắt các cuộc biểu tình một cách hòa bình.)
    • "The government attempted to quell the rumors." (Chính phủ đã cố gắng dập tắt những tin đồn.)

2. Nghĩa bóng: "To dampen" hoặc "to subdue"

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "quell" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm giảm bớt hoặc làm dịu bớt một cảm xúc mạnh (như sự tức giận, nỗi buồn, hoặc sự sợ hãi).
  • Ví dụ:
    • "The soothing music helped quell her anxiety." (Âm nhạc êm dịu đã giúp làm dịu sự lo lắng của cô.)
    • "Sharing his feelings helped quell his anger." (Chia sẻ cảm xúc của anh ấy đã giúp làm dịu cơn giận của anh.)

3. Dạng động từ "to quell"

  • Ý nghĩa: "To quell" là một động từ, bạn có thể sử dụng nó để diễn tả hành động dập tắt hoặc kiểm soát.
  • Ví dụ:
    • "He will quell his demons." (Anh ấy sẽ chiến thắng những con quỷ trong tâm trí.) - (Đây là một cách sử dụng ẩn dụ, ám chỉ việc đối mặt và vượt qua những vấn đề tiêu cực).

Lưu ý quan trọng:

  • Không phải là "spell": "Quell" thường bị nhầm lẫn với "spell" (lật, vẽ). Đây là hai từ khác nhau hoàn toàn.
  • Ít phổ biến: "Quell" là một từ ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như “suppress,” “control,” hoặc “dampen.” Tuy nhiên, nó vẫn thường xuất hiện trong văn học và các bài viết trang trọng.

Tóm lại:

"Quell" có nghĩa là dập tắt, dập tắt, hoặc kiểm soát một cái gì đó, thường là một sự nổi loạn hoặc một cảm xúc mạnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này để đảm bảo bạn sử dụng nó chính xác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "quell" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng nó trong các văn bản trang trọng, hay trong các tình huống cụ thể?


Bình luận ()