palliate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

palliate nghĩa là giảm nhẹ. Học cách phát âm, sử dụng từ palliate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ palliate

palliateverb

giảm nhẹ

/ˈpælieɪt//ˈpælieɪt/

Từ "palliate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • pha-li-ayt

Phần gạch đầu dòng (ˈpælɪˌeɪt) giúp bạn nghe cách phát âm chính xác hơn.

Dưới đây là cách phân tích âm tiết:

  • pal - phát âm như "pa" trong "park"
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • ate - phát âm như "ayt" trong "late"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ palliate trong tiếng Anh

Từ "palliate" trong tiếng Anh có nghĩa là thấm tháo, làm dịu bớt, giảm nhẹ (thường là triệu chứng của bệnh tật hoặc một tình huống khó khăn, chứ không chữa khỏi). Nó thường được dùng để chỉ việc giảm bớt những triệu chứng gây khó chịu mà không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "palliate" và một vài ví dụ:

1. Ý nghĩa chính: Giảm nhẹ, làm dịu bớt (triệu chứng, đau khổ, v.v.)

  • Ví dụ 1: "The doctor prescribed medication to palliate her symptoms." (Bác sĩ kê thuốc để thấm tháo các triệu chứng của cô ấy.) - Ở đây, thuốc không chữa khỏi bệnh mà chỉ giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu.
  • Ví dụ 2: "Bandaging the wound was a way to palliate the pain." (Băng bó vết thương là một cách để giảm nhẹ đau.) - Băng bó chỉ tạm thời giảm đau mà không chữa lành vết thương.
  • Ví dụ 3: "He tried to palliate his guilt by donating to charity." (Anh ấy cố gắng thấm tháo sự hối lỗi của mình bằng cách quyên góp cho từ thiện.) - Quyên góp không xóa đi những gì đã xảy ra mà chỉ là một hành động để giảm bớt cảm giác tội lỗi.

2. Sử dụng trong các ngữ cảnh khác:

  • Ngữ cảnh chính trị/xã hội: "Governments often palliate social problems rather than addressing their root causes." (Chính phủ thường giảm nhẹ các vấn đề xã hội thay vì giải quyết nguyên nhân gốc rễ.)
  • Ngữ cảnh tâm lý: "She used humor to palliate her anxiety." (Cô ấy dùng sự hài hước để thấm tháo sự lo lắng của mình.)

3. Lương từ "palliate" với các từ đồng nghĩa:

  • Soothe: làm dịu, xoa dịu
  • Relieve: giảm bớt, làm giảm
  • Alleviate: giảm bớt, làm giảm nhẹ (thường dùng cho nỗi đau, khó khăn)
  • Mitigate: làm giảm bớt, giảm thiểu (thường dùng cho tác động tiêu cực)

Lưu ý: "Palliate" thường được dùng để mô tả những hành động hoặc biện pháp tạm thời, không phải giải pháp lâu dài.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "palliate" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()