Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
buffer nghĩa là đệm. Học cách phát âm, sử dụng từ buffer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đệm

Từ "buffer" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "buffer" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vật lý | Vật liệu giảm thiểu sự thay đổi | Shock buffer, air buffer |
| Kỹ thuật máy tính | Vùng nhớ tạm thời cho dữ liệu | Write buffer, read buffer |
| Bóng | Khoảng thời gian/trạng thái đệm | Buffer of silence, money buffer |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "buffer", bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể nào của từ "buffer" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()