buffer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

buffer nghĩa là đệm. Học cách phát âm, sử dụng từ buffer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ buffer

buffernoun

đệm

/ˈbʌfə(r)//ˈbʌfər/
Định nghĩa & cách phát âm từ buffer

Từ "buffer" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈbʌfər/
  • Cách phát âm gần đúng: /bʌ-fər/

Giải thích chi tiết:

  • bʌ: Phát âm giống như chữ "b" và chữ "u" kết hợp, gần giống như "bù" trong tiếng Việt.
  • fər: Phát âm giống như chữ "f" và chữ "er" kết hợp, gần giống như "fê" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn một chút).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ buffer trong tiếng Anh

Từ "buffer" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của từ này:

1. Buffer (Bộ đệm) - Về vật lý:

  • Định nghĩa: Một vật liệu, cấu trúc hoặc không gian được sử dụng để giảm thiểu sự thay đổi đột ngột hoặc không ổn định của một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The air buffer absorbs the sound." (Bộ đệm không khí hấp thụ âm thanh.)
    • "A shock buffer protects the delicate equipment." (Bộ đệm giảm chấn bảo vệ thiết bị mỏng manh.)
    • "We added a foam buffer around the corners of the table." (Chúng tôi thêm một miếng đệm xốp xung quanh các góc bàn.)

2. Buffer (Bộ đệm) - Trong kỹ thuật máy tính:

  • Định nghĩa: Một vùng nhớ tạm thời trong bộ nhớ máy tính được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời giữa hai thiết bị hoặc quá trình có tốc độ khác nhau. Nó giúp tránh tình trạng mất dữ liệu hoặc gián đoạn khi truyền dữ liệu.
  • Ví dụ:
    • "The operating system uses a write buffer to hold data before it's written to the hard drive." (Hệ điều hành sử dụng bộ đệm ghi để giữ dữ liệu trước khi ghi vào ổ cứng.)
    • "A receive buffer allows the program to receive data before it's fully available." (Bộ đệm nhận cho phép chương trình nhận dữ liệu trước khi hoàn toàn có sẵn.)
  • Các loại buffer thường gặp:
    • Write buffer: Lưu trữ dữ liệu trước khi ghi vào thiết bị.
    • Read buffer: Lưu trữ dữ liệu trước khi đọc từ thiết bị.
    • Receive buffer: Lưu trữ dữ liệu khi nhận từ mạng.
    • Transmit buffer: Lưu trữ dữ liệu khi truyền ra mạng.

3. Buffer (Nghĩa bóng, về trạng thái hoặc cảm xúc):

  • Định nghĩa: Một khoảng thời gian hoặc trạng thái tương tự để giảm thiểu hoặc phớt lờ một sự kiện hoặc cảm xúc tiêu cực.
  • Ví dụ:
    • "She used a buffer of two weeks between the arguments to clear her head." (Cô ấy sử dụng hai tuần như một khoảng thời gian đệm để làm rõ đầu óc sau những tranh cãi.)
    • "The money is a buffer against unexpected expenses." (Tiền bạc là một khoảng thời gian đệm để đối phó với các chi phí bất ngờ.)

4. Buffer (Trong các lĩnh vực khác):

  • Lĩnh vực giao tiếp: Bộ đệm (ví dụ: bộ đệm âm thanh) giúp giảm thiểu sự biến đổi tín hiệu.
  • Lĩnh vực hóa chất: Dung dịch buffer giúp duy trì pH ổn định.

Tóm lại:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Vật lý Vật liệu giảm thiểu sự thay đổi Shock buffer, air buffer
Kỹ thuật máy tính Vùng nhớ tạm thời cho dữ liệu Write buffer, read buffer
Bóng Khoảng thời gian/trạng thái đệm Buffer of silence, money buffer

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "buffer", bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể nào của từ "buffer" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?

Thành ngữ của từ buffer

hit the buffers
(informal)if a plan, somebody’s career, etc. hits the buffers, it suddenly stops being successful
  • The former tennis star’s comeback trail hit the buffers yesterday when she lost in straight sets.

Bình luận ()