deaden là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deaden nghĩa là chết. Học cách phát âm, sử dụng từ deaden qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deaden

deadenverb

chết

/ˈdedn//ˈdedn/

Cách phát âm từ "deaden" trong tiếng Anh là:

/ˈdiː.ən/

Phát âm chi tiết:

  • diː: nghe giống như chữ "dee" (như trong "deep")
  • ən: nghe giống như chữ "uhn" (một âm mũi nhẹ, hơi giống như âm "un" nhưng có thêm âm mũi)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác từ các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deaden trong tiếng Anh

Từ "deaden" trong tiếng Anh có nghĩa là "làm cho im lặng", "làm cho mất khả năng cảm thụ" hoặc "làm cho chết chóc". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Làm cho im lặng/tiếng ồn:

  • Ví dụ: "The heavy rain deaded the sound of traffic." (Những cơn mưa lớn đã làm im lặng tiếng ồn của giao thông.)
  • Ví dụ: "The dense forest deaded the approach of the hunters." (Rừng rậm làm im lặng sự đến của những người săn bắn.)

2. Làm cho mất khả năng cảm thụ (thường liên quan đến giác quan):

  • Ví dụ: "The bomb deaded his senses." (Bom đã làm tê liệt các giác quan của anh ta.) - Đây là một cách dùng trang trọng hơn từ "knocked him out."
  • Ví dụ: "The pain deaded his reactions." (Đau đớn đã làm giảm khả năng phản ứng của anh ta.)

3. Làm cho chết chóc (thường liên quan đến động vật):

  • Ví dụ: "The wolf deaded the deer with a single bite." (Con sói đã giết con nai với một nhát cắn.) - Sử dụng trong ngữ cảnh động vật, "deaden" ngụ ý giết chết.

Lưu ý quan trọng:

  • "Deaden" là một từ ít dùng phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "silence," "mute," "stifle," hoặc "dampen." Nó có vẻ hơi trang trọng và mang tính cổ điển.
  • Cách sử dụng "deaden" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa. Nó gợi ý một sự mất hết cảm giác hoặc một cái chết đột ngột.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The loudspeaker deaded the debate, preventing any further discussion." (Loa phóng thanh đã làm im lặng cuộc tranh luận, ngăn chặn bất kỳ thảo luận nào tiếp theo.)
  • "The icy wind deaded the patient's senses, making him unaware of his surroundings." (Gió lạnh đã làm tê liệt các giác quan của bệnh nhân, khiến anh ta không nhận thức được môi trường xung quanh.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "deaden" trong một ngữ cảnh nhất định không? Hoặc bạn có muốn tôi giúp bạn tìm các từ đồng nghĩa phù hợp hơn không?


Bình luận ()