dim là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dim nghĩa là lờ mờ. Học cách phát âm, sử dụng từ dim qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dim

dimadjective

lờ mờ

/dɪm//dɪm/

Từ "dim" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /dɪm/: Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường dùng để chỉ:

  • Độ sáng giảm: "The light is dim." (Ánh sáng yếu.)

  • Thể hiện sự đơn giản, ít phức tạp: "A dim memory." (Một ký ức mờ nhạt.)

    • Âm tiết này được phát âm như "dim" trong tiếng Việt, với nguyên âm "i" ngắn.

2. /dɪm/: Cách phát âm này ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh sự tắt, ngắt quãng:

  • Tắt đèn: "Dim the lights." (Tắt đèn.)

  • Giảm âm lượng: "Dim the volume." (Giảm âm lượng.)

    • Giống như cách phát âm một, âm tiết này cũng được phát âm như "dim" trong tiếng Việt.

Lời khuyên:

  • Lắng nghe: Cách tốt nhất để phát âm chính xác là lắng nghe người bản xứ phát âm từ này qua các video, podcast hoặc các ứng dụng học tiếng Anh.
  • Luyện tập: Luyện tập phát âm thường xuyên để làm quen với âm thanh của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh: Lựa chọn cách phát âm phù hợp với ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dim trong tiếng Anh

Từ "dim" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một phân loại chi tiết, kèm theo ví dụ minh họa:

1. Dim (adj.) - Mờ tối, nhạt nhòa:

  • Mô tả độ sáng: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: The room was dim and cozy. (Phòng tối và ấm cúng.)
    • Example: Turn on the lights; it's too dim in here. (Bật đèn lên, quá tối ở đây.)
  • Mô tả chất lượng kém: (thường dùng với âm thanh, hình ảnh, v.v.)
    • Example: The photograph was printed at a dim size. (Ảnh được in ở kích thước nhỏ nhạt.)
    • Example: His hearing is getting dim with age. (Độ thính lực của ông ta đang suy giảm theo tuổi tác.)

2. Dim (v.) - Làm mờ tối, làm giảm độ sáng:

  • Về ánh sáng:
    • Example: She dimmed the lights before the movie started. (Cô ấy làm mờ đèn trước khi phim bắt đầu.)
    • Example: You can dim the lights with a remote control. (Bạn có thể điều chỉnh độ sáng đèn bằng điều khiển từ xa.)
  • Về giọng nói, âm thanh: (thường được dùng trong các buổi hòa nhạc, sân khấu)
    • Example: The band dimmed the volume during the song. (Ban nhạc giảm âm lượng trong bài hát.)
  • Về sắc thái, màu sắc (ít dùng):
    • Example: He dimmed the color of his paintings to create a mood. (Anh ấy làm nhạt màu các bức tranh của mình để tạo cảm xúc.)

3. Dim (n.) - (Cụm từ) "Dim bulb" - Người chậm hiểu, ngốc nghếch (Cách dùng này khá cũ và có thể gây xúc phạm):

  • Example: He’s a bit of a dim bulb, isn't he? (Anh ấy hơi chậm hiểu, phải không?) LƯU Ý: Cách dùng này nên tránh vì có thể bị coi là xúc phạm.

4. Dim (adv.) - (Ít dùng) - Mờ tối, nhạt nhòa (diễn tả nơi):

  • Example: The forest was dim with twilight. (Rừng tối mịt khi hoàng hôn buông xuống.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Adj. Mờ tối The room was dim.
Adj. Nhạt nhòa His hearing is dim with age.
V. Làm mờ She dimmed the lights.
V. Giảm âm thanh The band dimmed the volume.
N. (Cụm từ) He's a dim bulb. (Cẩn trọng!)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể luyện tập với các câu ví dụ:

  • The curtains were pulled closed, leaving the room dim.
  • I dimmed the lights to create a romantic atmosphere.
  • The paint colors were dim to match the furniture.

Bạn có muốn tôi giúp bạn luyện tập với một chủ đề cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi tạo ra một bài tập về các cách sử dụng khác nhau của từ "dim" trong ngữ cảnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ dim

take a dim view of somebody/something
to think somebody/something is bad; to not have a good opinion of somebody/something
  • She took a dim view of my suggestion.

Bình luận ()