Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dim nghĩa là lờ mờ. Học cách phát âm, sử dụng từ dim qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lờ mờ
Từ "dim" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Độ sáng giảm: "The light is dim." (Ánh sáng yếu.)
Thể hiện sự đơn giản, ít phức tạp: "A dim memory." (Một ký ức mờ nhạt.)
Tắt đèn: "Dim the lights." (Tắt đèn.)
Giảm âm lượng: "Dim the volume." (Giảm âm lượng.)
Lời khuyên:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "dim" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một phân loại chi tiết, kèm theo ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Adj. | Mờ tối | The room was dim. |
| Adj. | Nhạt nhòa | His hearing is dim with age. |
| V. | Làm mờ | She dimmed the lights. |
| V. | Giảm âm thanh | The band dimmed the volume. |
| N. | (Cụm từ) | He's a dim bulb. (Cẩn trọng!) |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể luyện tập với các câu ví dụ:
Bạn có muốn tôi giúp bạn luyện tập với một chủ đề cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi tạo ra một bài tập về các cách sử dụng khác nhau của từ "dim" trong ngữ cảnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()