coordinate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coordinate nghĩa là điều phối. Học cách phát âm, sử dụng từ coordinate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coordinate

coordinateverb

điều phối

/kəʊˈɔːdɪneɪt//kəʊˈɔːrdɪneɪt/

Từ "coordinate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /kɔrˈdeɪt/ (Cơ sở là "cor-" phát âm như "core" trong "core" của "core values" rồi thêm "-date" phát âm như "date" của "date range")
  • UK English: /kɔrˈdɪneɪt/ (Tương tự như US English, nhưng âm "i" ở "dinate" dài hơn một chút)

Phân tích chi tiết:

  • co-: Nguyên âm "o" phát âm như "o" trong "open".
  • ordi-: Nguyên âm "or" phát âm như "or" trong "orange".
  • -nate: Nguyên âm "a" phát âm như "a" trong "father". "nate" (bắt) cũng phát âm như vậy.

Lưu ý:

  • Âm nhấn chủ yếu rơi vào âm tiết đầu tiên: cor-.
  • Âm "r" trong "cor-" thường được phát âm hơi mềm.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coordinate trong tiếng Anh

Từ "coordinate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Toa độ (Geometry/Mathematics):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ việc xác định vị trí của một điểm trên một bản đồ, mặt phẳng, không gian...
  • Ví dụ:
    • "The coordinates of the city are 34.0522° N, 118.2437° W." (Toa độ của thành phố là 34.0522° Bắc, 118.2437° Tây.)
    • "Using a GPS device, we could easily coordinate our location." (Sử dụng thiết bị GPS, chúng ta có thể dễ dàng xác định vị trí.)
  • Cấu trúc: "Coordinate" (số ít) hoặc "coordinates" (số nhiều)

2. Điều phối (Organization/Management):

  • Định nghĩa: Dùng để chỉ việc sắp xếp các yếu tố, hoạt động, hoặc con người để đạt được mục tiêu chung. Nó có nghĩa là làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả nhất định.
  • Ví dụ:
    • "The project manager is responsible for coordinating the different teams." (Quản lý dự án chịu trách nhiệm điều phối các nhóm khác nhau.)
    • "We need to coordinate our efforts to maximize the impact of the campaign." (Chúng ta cần phối hợp nỗ lực để tối đa hóa tác động của chiến dịch.)
    • "It's important to coordinate your schedule with your colleagues." (Quan trọng là phải phối hợp lịch trình với đồng nghiệp của bạn.)
  • Cấu trúc: "Coordinate" (dạng nguyên thể)

3. Phối hợp màu sắc/bố cục (Design/Art):

  • Định nghĩa: Dùng để chỉ sự kết hợp hài hòa giữa các màu sắc hoặc bố cục trong thiết kế.
  • Ví dụ:
    • "The designer used a sophisticated coordinate scheme to create a visually appealing layout." (Nhà thiết kế sử dụng một hệ thống phối hợp màu sắc tinh tế để tạo ra bố cục hấp dẫn về mặt thị giác.)

4. (Động từ) Sản xuất, đặt hàng (Manufacturing/Logistics):

  • Định nghĩa: Dùng để chỉ việc sản xuất hoặc đặt hàng sản phẩm theo yêu cầu.
  • Ví dụ:
    • "We need to coordinate the production of the parts with the assembly line." (Chúng ta cần phối hợp sản xuất các bộ phận với dây chuyền lắp ráp.)
    • "The suppliers are coordinating their deliveries to meet the deadline." (Các nhà cung cấp đang phối hợp các lô hàng để đáp ứng thời hạn.)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Toa độ "The coordinates..."
Điều phối "coordinate the teams," "coordinate efforts"
Phối hợp màu sắc/bố cục "coordinate scheme"
Sản xuất/Đặt hàng "coordinate production"

Lời khuyên:

  • Chú ý ngữ cảnh: Để hiểu đúng nghĩa của "coordinate," hãy luôn xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
  • Tìm hiểu các từ liên quan: Các từ như "align," "synchronize," "merge," "collaborate" có thể có nghĩa tương tự như "coordinate" trong một số trường hợp.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "coordinate" trong đó không? Tôi sẽ giúp bạn diễn giải và sửa lại nếu cần.


Bình luận ()