concrete là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

concrete nghĩa là bằng bê tông, bê tông. Học cách phát âm, sử dụng từ concrete qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ concrete

concreteadjective

bằng bê tông, bê tông

/ˈkɒŋkriːt/
Định nghĩa & cách phát âm từ concrete

Từ "concrete" (bê tông) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /kəˈnkrɪt/
    • kə: Giống âm "c" trong "cat" nhưng ngắn hơn, và có âm "uh" ở giữa.
    • ˈkrɪ: Giống âm "c" trong "cat" và âm "i" trong "bit".
    • t: Giống âm "t" trong "top".
  • Phát âm cố định: Các phụ âm đầu và cuối phát âm như sau:
    • c: Giống âm "c" trong "cat".
    • n: Giống âm "n" trong "no".
    • t: Giống âm "t" trong "top".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/concrete

Mẹo: Hãy tập trung vào việc phát âm âm "uh" trong phần đầu của từ và nhấn mạnh vào âm "i" ở giữa.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ concrete trong tiếng Anh

Từ "concrete" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Cốt liệu xây dựng (Construction Material):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "concrete". Nó là hỗn hợp của xi măng, cát, đá, và nước, được sử dụng để xây dựng các công trình như nhà, đường, cầu,...
  • Ví dụ:
    • "The bridge is made of concrete." (Cây cầu được làm bằng cốt liệu xây dựng.)
    • "They used concrete to build the foundation." (Họ sử dụng cốt liệu xây dựng để xây nền móng.)

2. Cứng nhắc, thực tế, không mơ hồ (Adjective):

  • Định nghĩa: "Concrete" dùng để miêu tả những điều thực tế, rõ ràng, không mơ mộng, không dựa nhiều vào cảm xúc hoặc suy đoán. Nó thể hiện sự cụ thể và trực quan.
  • Ví dụ:
    • "He's a concrete thinker, always focusing on facts and figures." (Anh ấy là người tư duy thực tế, luôn tập trung vào sự thật và con số.)
    • "Let's talk about the concrete details of the plan, not just the ideas." (Hãy nói về các chi tiết cụ thể của kế hoạch, không chỉ những ý tưởng.)
    • "She has a concrete understanding of the problem." (Cô ấy có sự hiểu biết vững chắc về vấn đề.)
    • "His concrete approach to problem-solving made him a valuable asset." (Cách tiếp cận thực tế của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề đã làm anh ấy trở thành một tài sản quý giá.)

3. (Động từ - ít dùng) Làm lạnh (Verb):

  • Định nghĩa: "To concrete" có nghĩa là làm lạnh, đặc biệt là thường dùng để đề cập đến việc làm lạnh nước hoặc thức uống. Đây là một cách diễn đạt ít phổ biến hơn.
  • Ví dụ:
    • "Let's concrete this beer before we take it outside." (Hãy làm lạnh bia này trước khi mang ra ngoài.)

4. (Tính từ - ít dùng) Liên quan đến cụ thể, chính xác (Adjective - Informal):

  • Định nghĩa: Trong một vài trường hợp, "concrete" có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự cụ thể hoặc chính xác trong một cách diễn đạt, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Ví dụ:
    • "He was being a bit concrete – just stating the facts without any opinion." (Anh ấy hơi quá cụ thể - chỉ đưa ra sự thật mà không có bất kỳ ý kiến nào.) - Đây là cách dùng ít phổ biến.

Tóm lại:

  • Nghĩa phổ biến nhất: Cốt liệu xây dựng.
  • Nghĩa quan trọng thứ hai: Cứng nhắc, thực tế, không mơ hồ (dùng như tính từ).

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "concrete", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của "concrete" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ khác không?


Bình luận ()