comely là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

comely nghĩa là hài hước. Học cách phát âm, sử dụng từ comely qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ comely

comelyadjective

hài hước

/ˈkʌmli//ˈkʌmli/

Từ "comely" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kəˈmeɪli

Phát âm chi tiết:

  • kə: (giống như "c" trong "cat" nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn)
  • meɪ: (giống như "may" trong "may be")
  • li: (giống như "lee" trong "Lee")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/comely

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ comely trong tiếng Anh

Từ "comely" trong tiếng Anh có nghĩa là xinh đẹp, ưa nhìn, có vẻ đẹp tự nhiên, hài hòa. Nó thường được dùng để mô tả vẻ đẹp một cách nhẹ nhàng, tinh tế, không quá hoa mỹ hay sướt mướt. Đôi khi còn mang ý nghĩa là thân thiện, dễ gần.

Dưới đây là cách sử dụng từ "comely" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả ngoại hình:

  • "She had a comely face with gentle features." (Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp với những đường nét mềm mại.)
  • "The village was surrounded by comely cottages." (Làng được bao quanh bởi những ngôi nhà xinh đẹp và hài hòa.)
  • "He wore a comely suit that suited him well." (Anh ấy mặc một bộ vest lịch sự và phù hợp với ngoại hình.)

2. Mô tả tính cách (ít dùng hơn):

  • "She was a comely woman, always pleasant and helpful." (Cô ấy là một người phụ nữ thân thiện và luôn sẵn lòng giúp đỡ.) (Tuy nhiên, "pleasant" và "friendly" thường được dùng phổ biến hơn để diễn tả tính cách.)

3. Trong văn học cổ điển:

"Comely" thường xuất hiện trong văn học cổ điển, đặc biệt là trong thơ ca, để tạo ra một cảm giác về vẻ đẹp thanh tao, bình dị.

Lưu ý:

  • "Comely" là một từ ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Bạn có thể thay thế bằng các từ như "pretty," "attractive," "lovely," hoặc "beautiful" tùy theo ngữ cảnh và mức độ bạn muốn nhấn mạnh vẻ đẹp.
  • Từ "comely" thường mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn so với các từ khác.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The river flowed through a comely valley, dotted with wildflowers." (Con sông chảy qua một thung lũng xinh đẹp, điểm xuyết bởi những bông hoa dại.)
  • "The cottage had a comely appearance, with climbing roses adorning its walls." (Ngôi nhà có vẻ ngoài xinh đẹp, với những chùm hoa hồng leo dọc tường.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "comely" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()