Từ "cohort" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa phổ biến nhất:
1. Cohort (Noun - Danh từ):
- Nhóm người, tập thể: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "cohort". Cohort thường là một nhóm người có chung đặc điểm, trải nghiệm hoặc mục tiêu trong một khoảng thời gian nhất định.
- Ví dụ: "A cohort of young graduates entered the workforce." (Một nhóm sinh viên tốt nghiệp trẻ tuổi bước vào thị trường lao động.)
- Ví dụ: "Researchers studied the health outcomes of a cohort of patients who had been diagnosed with the disease five years ago." (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu kết quả sức khỏe của một nhóm bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cách đây năm năm.)
- Lực lượng vũ trang (trong lịch sử): Cohort ban đầu xuất phát từ quân đội La Mã, là một đơn vị quân đội nhỏ, thường được thành lập từ những người lính có kinh nghiệm.
- Ví dụ: "The Roman cohort was a highly disciplined unit." (Lực lượng bộ binh La Mã 'cohort' là một đơn vị được huấn luyện kỹ lưỡng.)
- Sự vắng mặt, sự thiếu hụt: (Ít dùng hơn)
- Ví dụ: “A cohort of talent is lacking in the local music scene.” (Có một sự thiếu hụt tài năng trong thị trường âm nhạc địa phương.)
2. Cohort (Verb - Động từ):
- Theo dõi, đánh giá một nhóm: Cohort (verb) thường được dùng để diễn tả hành động theo dõi và đánh giá một nhóm người theo thời gian, thường trong nghiên cứu khoa học, marketing, hoặc giáo dục.
- Ví dụ: "The company is cohorting new customers to track their behavior." (Công ty đang theo dõi hành vi của khách hàng mới.)
- Ví dụ: “Researchers cohorted a group of children to study the effects of a new educational program.” (Các nhà nghiên cứu đã theo dõi một nhóm trẻ em để nghiên cứu tác dụng của một chương trình giáo dục mới.)
3. Cohort (Adjective - Tính từ):
- Liên quan đến một nhóm cụ thể: Có thể dùng "cohort" như một tính từ để chỉ liên quan đến một nhóm cụ thể.
- Ví dụ: "This is a cohort study." (Đây là một nghiên cứu theo nhóm.)
- Ví dụ: “The cohort leadership program focuses on team building.” (Chương trình lãnh đạo tập trung vào xây dựng đội nhóm - 'cohort' ở đây ám chỉ một nhóm lãnh đạo.)
Tổng kết và lưu ý:
- Context is key! (Bối cảnh là chìa khóa!) Ý nghĩa chính xác của "cohort" phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Cohort study: Trong nghiên cứu khoa học, "cohort study" là một loại nghiên cứu quan sát, theo dõi một nhóm người (cohort) trong một khoảng thời gian để xem họ mắc bệnh hoặc có kết quả gì đó hay không. Đây có lẽ là cách sử dụng "cohort" phổ biến nhất hiện nay.
- Tương tự: "Group," "team," "batch," "segment" đôi khi có thể thay thế cho "cohort," nhưng "cohort" thường mang ý nghĩa theo dõi dài hạn hơn.
Để giúp tôi giải thích rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "cohort" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'cohort' khi nói về marketing."
Bình luận ()