clue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clue nghĩa là manh mối. Học cách phát âm, sử dụng từ clue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clue

cluenoun

manh mối

/kluː//kluː/

Từ "clue" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /kluː/ - Phát âm giống như đọc chữ "glue" (keo dán) nhưng ngắn hơn một chút.
  • Nguyên âm cuối: /iː/ - Giống như phát âm chữ "ee" trong "see" (nhìn).

Tóm lại: /kluː/ (như "glue" ngắn hơn + "ee")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clue trong tiếng Anh

Từ "clue" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá đa dạng và thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này, cùng với ví dụ minh họa:

1. Nghĩa đen:

  • Định nghĩa: Clue có nghĩa đen là "mồi vàng", "dấu hiệu", "hint" - một manh mối, một gợi ý giúp bạn tìm ra điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The detective found a clue in the victim's pocket – a torn piece of paper." (Nhà điều tra tìm thấy một manh mối trong túi nạn nhân – một mảnh giấy rách.)
    • "This photograph might be a clue to where he is hiding." (Bức ảnh này có thể là một manh mối để biết anh ta đang trốn ở đâu.)

2. Nghĩa bóng - Trong trinh thám/cổnhiên:

  • Định nghĩa: Trong thể loại trinh thám hoặc cổnhiên, "clue" thường được dùng để chỉ một manh mối quan trọng, một dấu hiệu nhỏ gợi ý về sự thật, tội ác hoặc bí mật.
  • Ví dụ:
    • "The detective followed every clue, no matter how small." (Nhà điều tra theo đuổi từng manh mối, dù là nhỏ nhặt đến đâu.)
    • "The muddy footprints were a crucial clue in solving the case." (Những dấu chân bùn là một manh mối quan trọng trong việc giải quyết vụ án.)

3. Nghĩa bóng - Trong giao tiếp hàng ngày:

  • Định nghĩa: Trong giao tiếp hàng ngày, "clue" có thể dùng để chỉ một gợi ý, một dấu hiệu cho thấy điều gì đó đang xảy ra hoặc có thể xảy ra. Không nhất thiết phải liên quan đến trinh thám.
  • Ví dụ:
    • "His sudden change in behavior was a clue that something was wrong." (Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ta là một dấu hiệu cho thấy có điều gì đó không ổn.)
    • "I got a clue that the company was about to be acquired." (Tôi nhận được một gợi ý rằng công ty sắp bị mua lại.)
    • "That's just a clue – don't jump to conclusions!" (Đó chỉ là một gợi ý – đừng vội kết luận!)

4. Cấu trúc thường dùng với "clue":

  • Give someone a clue: Cho ai đó một manh mối. Ví dụ: "I gave him a clue about the location of the treasure." (Tôi đã cho anh ta một manh mối về vị trí của kho báu.)
  • Follow a clue: Theo dõi một manh mối. Ví dụ: "The police are following a clue that might lead them to the suspect." (Cảnh sát đang theo dõi một manh mối có thể dẫn họ đến nghi phạm.)
  • A clue to…: Một manh mối cho… Ví dụ: "The strange symbols were a clue to the ancient civilization." (Những biểu tượng kỳ lạ là một manh mối cho thấy nền văn minh cổ đại.)

Tóm lại: Mặc dù có nghĩa đen đơn giản là "manh mối", “clue” thường được sử dụng để tạo cảm giác hồi hộp, bí ẩn trong các câu chuyện trinh thám hoặc để chỉ một gợi ý nhỏ, nhưng quan trọng, có thể giúp giải quyết một vấn đề hoặc hiểu rõ hơn một tình huống.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "clue" không? Ví dụ như cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc cách phân biệt "clue" với các từ đồng nghĩa như "hint" hoặc "sign"?

Thành ngữ của từ clue

not have a clue
to know nothing about something or about how to do something
  • I don't have a clue where she lives.
(disapproving)to be very stupid
  • Don't ask him to do it—he doesn't have a clue!

Bình luận ()