club là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

club nghĩa là câu lạc bộ; gậy, dùi cui. Học cách phát âm, sử dụng từ club qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ club

clubnoun

câu lạc bộ, gậy, dùi cui

/klʌb/
Định nghĩa & cách phát âm từ club

Từ "club" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền:

1. /ˈkʌlbə/ (Nguyên âm là /ʌ/ - như "cup" hoặc "but")

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất.
  • Bạn có thể hình dung nó như một âm "uh" ngắn.
  • Ví dụ: "I joined a book club." (Tôi tham gia một câu lạc bộ sách.)

2. /ˈkluːb/ (Nguyên âm là /luː/ - như "blue" hoặc "glue")

  • Cách phát âm này thường được sử dụng ở Anh (UK) và cũng khá phổ biến ở Mỹ.
  • Nguyên âm /luː/ dài hơn và nghe hơi "lưỡng".
  • Ví dụ: "Let's go to the golf club." (Chúng ta hãy đến câu lạc bộ golf.)

Lời khuyên:

  • Hãy nghe các phiên âm từ "club" trong các nguồn phát âm trực tuyến như Google Translate, Merriam-Webster, hoặc Cambridge Dictionary để có sự so sánh trực quan.
  • Luyện tập phát âm bằng cách lặp lại nhiều lần và nghe xem nó có giống không.
  • Nếu bạn không chắc chắn, hãy chú ý đến cách người bản xứ phát âm từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Để giúp bạn luyện tập, tôi có thể cung cấp một vài câu ví dụ với các cách phát âm khác nhau:

  • ** /ˈkʌlbə/:** "I’m a member of a social club."
  • ** /ˈkluːb/:** "He plays tennis at the country club."

Bạn muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về cách phát âm từ "club" không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ club trong tiếng Anh

Từ "club" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ cụ thể:

1. Câu lạc bộ (Organization/Group):

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "club". Nó dùng để chỉ một tổ chức, nhóm người có chung sở thích, hoạt động hoặc mục tiêu.

  • Ví dụ:
    • "I'm a member of a book club." (Tôi là thành viên của một câu lạc bộ sách.)
    • "The football club won the championship." (Câu lạc bộ bóng đá giành chiến thắng chức vô địch.)
    • "She runs a knitting club." (Cô ấy quản lý một câu lạc bộ đan móc.)
    • "He joined a chess club." (Anh ấy tham gia một câu lạc bộ cờ vua.)

2. Phòng trà (Establishment - typically for socializing):

Trong một số ngữ cảnh, "club" có nghĩa là một quán bar hoặc phòng trà, thường có trang trí sang trọng, phục vụ đồ uống và đôi khi có nhạc sống. Nghĩa này ngày càng ít được sử dụng so với trước đây.

  • Ví dụ:
    • "They went to a jazz club last night." (Họ đến một quán nhạc jazz tối qua.)
    • "The club is very popular with young professionals." (Quán này rất nổi tiếng với giới chuyên nghiệp trẻ.)

3. "Club" như một phần của động từ (Verb Form):

  • To club (v): Đánh bằng gậy, tấn công bằng gậy.

    • "The mugger clubbed him over the head." (Kẻ cướp tấn công anh ta bằng gậy vào đầu.)
  • To club together (v): Hợp sức, chung tiền để làm việc gì đó.

    • "We clubbed together to buy a new car." (Chúng tôi hợp tiền để mua một chiếc xe mới.)
  • To club something (v): (Thường với các danh từ như "issue", "problem") Giải quyết một vấn đề hoặc chủ đề một cách nhanh chóng và có thể không hoàn toàn hợp lý.

    • "The company clubbed together to address the crisis." (Công ty đã hợp sức để giải quyết cuộc khủng hoảng.)

4. Cách sử dụng khác (so sánh):

  • A club (n): Một chiếc gậy (được sử dụng trong golf, tennis, v.v.)

    • "He hit the ball with his golf club." (Anh ấy đánh bóng bằng gậy golf của mình.)
  • Club sandwich (n): Một loại bánh sandwich đặc biệt có nhiều lát bánh mì và thịt.

Lưu ý:

  • Phきましょう (clubhouse): Một ngôi nhà câu lạc bộ, thường là một khu nhà hoặc tòa nhà dùng để tổ chức các hoạt động của một câu lạc bộ.
  • Clubbing together thường được dùng để diễn tả sự hợp tác, chung tay giải quyết vấn đề.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "club", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó. Ví dụ: bạn muốn sử dụng nó trong tình huống nào? Bạn muốn diễn đạt ý nghĩa gì?

Thành ngữ của từ club

be in the club
(British English, informal)to be pregnant
    join the club
    (informal)used when something bad that has happened to somebody else has also happened to you
    • So you didn't get a job either? Join the club!

    Luyện tập với từ vựng club

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. She joined the school photography ________ to improve her skills.
    2. The debate ________ meets every Thursday to discuss current issues.
    3. He prefers working alone rather than being part of a ________.
    4. The jazz band performed at the local ________ last weekend.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Có thể chọn nhiều đáp án)

    1. Which of the following are places for social gatherings?
      a) Club
      b) Library
      c) Association
      d) Cafe

    2. To network with professionals, you should consider joining a:
      a) Club
      b) Committee
      c) Team
      d) Organization

    3. The manager proposed a new policy to boost morale among ________ members.
      a) Club
      b) Group
      c) Staff
      d) Society

    4. Students often form study ________ to prepare for exams together.
      a) Clubs
      b) Classes
      c) Circles
      d) Councils

    5. The finance ________ organizes workshops on investment strategies.
      a) Club
      b) Department
      c) Union
      d) Board


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. "The tennis group meets on Sundays." → (Dùng "club")
    2. "Her book discussion circle is very active." → (Dùng từ liên quan đến "club")
    3. "The committee voted against the proposal." → (Không dùng "club", thay bằng từ khác phù hợp)

    Đáp án:

    Bài 1:

    1. club
    2. club
    3. team/group (từ gây nhiễu)
    4. bar/venue (từ gây nhiễu)

    Bài 2:

    1. a, c, d
    2. a, d
    3. a, b
    4. a, c
    5. a, c

    Bài 3:

    1. "The tennis club meets on Sundays."
    2. "Her book club is very active."
    3. "The board voted against the proposal." (Thay "committee" → "board")

    Bình luận ()