Từ "clique" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến một nhóm người có chung sở thích, quan điểm hoặc quyền lực. Dưới đây là các cách dùng phổ biến và giải thích chi tiết:
1. Nhóm người có chung sở thích hoặc hoạt động:
- Usage: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Clique" diễn tả một nhóm nhỏ, thường là bạn bè, người quen biết, có chung sở thích, hoạt động hoặc hoạt động xã hội cụ thể.
- Example:
- "The book club had a tight-knit clique of regulars." (Câu lạc bộ sách có một nhóm người thân thiết, thường xuyên tham gia.)
- "He was part of a clique of gamers who spent their weekends together." (Anh ấy là thành viên của một nhóm game thủ dành cuối tuần với nhau.)
- "She belonged to a clique of art students." (Cô ấy là thành viên của một nhóm sinh viên ngành mỹ thuật.)
2. Nhóm người có quyền lực hoặc ảnh hưởng (thường mang nghĩa tiêu cực):
- Usage: "Clique" thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có quyền lực, ảnh hưởng đặc biệt trong một môi trường (ví dụ: trường học, nơi làm việc, chính trị). Cách dùng này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự phân biệt đối xử, độc quyền và thiếu tính minh bạch.
- Example:
- "The old boys' clique controlled the company from behind the scenes." (Một nhóm đàn ông cũ kiểm soát công ty từ bàn hậu.)
- "It's frustrating to feel like you're excluded from the clique of influential students." (Thật khó chịu khi cảm thấy bị loại trừ khỏi nhóm học sinh có ảnh hưởng.)
- "The social clique at the university often favored students from wealthy backgrounds." (Nhóm xã hội ở trường đại học thường ưu ái sinh viên đến từ gia đình giàu có.)
3. (Động từ – ít dùng) Có chọn lọc, phân biệt đối xử:
- Usage: “To clique” có nghĩa là chọn lọc, phân biệt đối xử, chỉ giữ quan hệ với một nhóm người cụ thể và không mở rộng vòng quan hệ.
- Example:
- “They tend to clique among themselves, ignoring others.” (Họ có xu hướng chỉ giữ quan hệ với nhau, bỏ qua những người khác.)
4. (Danh từ – đặc biệt trong bóng đá):
- Usage: Trong bóng đá, “clique” thường dùng để chỉ một nhóm cầu thủ, huấn luyện viên hoặc ban lãnh đạo có ảnh hưởng, thường xuyên tác động đến quyết định của đội.
- Example:
- "A clique of players were accused of disrupting team morale." (Một nhóm cầu thủ bị cáo buộc gây rối tinh thần đội.)
Lưu ý:
- "Clique" thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi đề cập đến nhóm người có quyền lực và phân biệt đối xử.
- Sử dụng từ này cần cẩn thận, vì nó có thể gây cảm giác khó chịu hoặc phán xét.
Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng cụ thể trên các trang web uy tín như:
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn muốn tôi giải thích thêm về khía cạnh nào của từ "clique" không?
Bình luận ()