clench là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clench nghĩa là nắm chặt. Học cách phát âm, sử dụng từ clench qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clench

clenchverb

nắm chặt

/klentʃ//klentʃ/

Từ "clench" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /klɛn/ (giống như "clên" trong tiếng Việt)
  • Dấu ngăn (syllable): Hai âm tiết, "kl" và "en".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clench trong tiếng Anh

Từ "clench" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo từng nghĩa và kèm ví dụ:

1. Co cứng, siết chặt (động từ):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "clench" - tức là co cứng một phần cơ thể, thường là tay, chân, hàm, hoặc cơ bắp, do căng thẳng, sợ hãi, hoặc tập thể dục.
  • Ví dụ:
    • "He clenched his fists, struggling to control his anger." (Anh ấy siết chặt bàn tay, cố gắng kiểm soát cơn giận của mình.)
    • "She clenched her jaw and refused to speak." (Cô ấy siết chặt hàm răng và từ chối nói.)
    • "The athlete clenching his muscles before the race." (Vận động viên đang siết chặt cơ bắp trước khi thi đấu.)
    • "Clench your teeth and bite down." (Siết chặt răng và cắn mạnh.)

2. Siết chặt, nắm chặt (danh động từ):

  • Ý nghĩa: Được dùng để mô tả một vật thể được siết chặt hoặc nắm chặt.
  • Ví dụ:
    • "He clenched the steering wheel tightly." (Anh ấy nắm chặt vô lăng.)
    • "The grip clenched around the rock." (Cái nắm đang siết chặt xung quanh tảng đá.)
    • "Clenched fists – a sign of aggression." (Bàn tay nắm chặt – một dấu hiệu của sự hung hăng.)

3. (Thường dùng trong y học) Co thắt cơ (động từ):

  • Ý nghĩa: Trong y học, "clench" có thể dùng để mô tả tình trạng co thắt cơ bất thường.
  • Ví dụ:
    • "The patient reported a clenching pain in his shoulder." (Bệnh nhân báo cáo cơn đau co thắt ở vai.)

4. (Ít dùng hơn) Siết chặt (động từ - mang nghĩa tích cực hơn):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "clench" có thể được dùng để chỉ việc tập trung, kiềm chế, hoặc quyết tâm.
  • Ví dụ:
    • "To clench your jaw in concentration is a natural reaction." (Việc siết chặt hàm khi tập trung là một phản xạ tự nhiên.)

Lưu ý: "Clench" thường được sử dụng với các giới từ như "clench your fist," "clench your teeth," hoặc "clench your jaw."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "clench" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về câu mà bạn đang muốn sử dụng từ này. Nếu bạn có câu cụ thể nào đó, vui lòng chia sẻ để mình có thể hỗ trợ bạn tốt hơn nhé!

Các từ đồng nghĩa với clench


Bình luận ()