cascade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cascade nghĩa là tầng. Học cách phát âm, sử dụng từ cascade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cascade

cascadenoun

tầng

/kæˈskeɪd//kæˈskeɪd/
Định nghĩa & cách phát âm từ cascade

Từ "cascade" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /kəˈsæd/
  • Phát âm gần đúng: kə-ˈsæd
  • Phân tích:
    • kə: phát âm giống như "c" trong "cat" nhưng nhẹ nhàng hơn, kéo dài một chút.
    • ˈsæd: phát âm giống như "sad" (buồn) nhưng ngắn hơn.

Lưu ý:

  • Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị trọng âm, trong trường hợp này là phần "sæd".
  • Phần "kə" là một âm nhẹ, thường được lồng vào giữa các nguyên âm.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ cascade trong tiếng Anh

Từ "cascade" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Dòng chảy, thác nước (Literal Meaning):

  • Usage: Khi chỉ một luồng nước chảy xiết, thường là qua những vách đá hoặc các lớp đá.
  • Example: "The water cascaded over the rocks, creating a beautiful waterfall." (Nước đổ xuống những vách đá, tạo thành một thác nước đẹp.)

2. (Verb) Lượng tử hóa, chuyển đổi (Data)

  • Usage: Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu để chỉ quá trình chuyển đổi hoặc lượng tử hóa một giá trị từ một dạng sang một dạng khác, thường là giảm số lượng giá trị (ví dụ: từ số thập phân sang số nguyên). Thường đi kèm với các chữ "down" hoặc "through".
  • Example: "The system will cascade the floating-point numbers down to integer precision for storage." (Hệ thống sẽ lượng tử hóa các số dấu phẩy động xuống độ chính xác số nguyên để lưu trữ.)
  • Example: "We need to cascade the data through the ETL process." (Chúng ta cần chuyển đổi dữ liệu qua quy trình ETL.)

3. (Verb) Truyền lan, lan rộng (Figurative Meaning):

  • Usage: Mô tả sự lan truyền rộng rãi của một điều gì đó, thường là một ý tưởng, một xu hướng, hoặc một vấn đề.
  • Example: "The news of the scandal cascaded through the company." (Tin tức về vụ bê bối lan rộng khắp công ty.)
  • Example: "The trend of sustainable living cascaded across social media." (Xu hướng sống bền vững lan rộng trên mạng xã hội.)

4. (Noun) Chuỗi phản ứng, hệ thống liên kết (Figurative Meaning):

  • Usage: Miêu tả một loạt các sự kiện hoặc hành động xảy ra theo thứ tự, trong đó một sự kiện làm sụp đổ hoặc kích hoạt một sự kiện tiếp theo.
  • Example: "The mistakes cascaded into a major financial crisis." (Những sai lầm dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.)
  • Example: "His poor performance cascaded into his being fired." (Hiệu suất kém của anh ta dẫn đến việc anh ta bị sa thải.)

5. (Noun) (Động cơ hơi nước) Cascade (trong công nghiệp): Một hệ thống chứa động cơ hơi nước, thường được sử dụng để tạo ra sự rung động hoặc chuyển động.

Lời khuyên:

  • Chú ý ngữ cảnh: Để hiểu đúng nghĩa của từ "cascade", bạn cần chú ý vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
  • Phân biệt với "cascade down": Cấu trúc này thường dùng để chỉ quá trình lượng tử hóa dữ liệu (như đã giải thích ở mục 2).
  • Tìm kiếm ví dụ: Đọc nhiều ví dụ sử dụng từ "cascade" trong các văn bản khác nhau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong các tình huống khác nhau.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "cascade" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()