Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
waterfall nghĩa là thác nước. Học cách phát âm, sử dụng từ waterfall qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thác nước

Từ "waterfall" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Khi kết hợp lại, nó sẽ là: WAH-ter-fall
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "waterfall" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Rừng nước | Mô tả các thác nước lớn. | "We visited Yosemite Falls." (Chúng tôi đến thác Yosemite.) |
| Chảy như thác nước | Diễn tả dòng chảy liên tục, mạnh mẽ | "The information flowed like a waterfall." (Thông tin chảy như thác nước.) |
| Kiến trúc Waterfall | Mô hình phát triển phần mềm | "The project was developed using the waterfall method." (Dự án được phát triển bằng phương pháp waterfall.) |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "waterfall," hãy cố gắng tìm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng nó. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này, tôi sẽ giúp bạn chỉnh sửa hoặc đưa ra ví dụ phù hợp hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()