waterfall là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

waterfall nghĩa là thác nước. Học cách phát âm, sử dụng từ waterfall qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ waterfall

waterfallnoun

thác nước

/ˈwɔːtəfɔːl/
Định nghĩa & cách phát âm từ waterfall

Từ "waterfall" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • WAH - như chữ "a" trong "father"
  • ter - như chữ "ter" trong "term"
  • fall - như chữ "fall" trong "ball"

Khi kết hợp lại, nó sẽ là: WAH-ter-fall

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ waterfall trong tiếng Anh

Từ "waterfall" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Rừng nước (những dòng thác nước lớn):

  • Định nghĩa: Một dãy các thác nước liên tiếp nhau, thường chảy từ trên cao xuống dưới.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "We went to Niagara Falls, which is a spectacular waterfall." (Chúng tôi đến Niagara Falls, một thác nước tuyệt vời.)
    • Cấu trúc: "The waterfall was roaring as the water crashed into the pool below." (Rừng nước đang rền vang khi nước tràn xuống hồ bên dưới.)
  • Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ một quá trình diễn ra nhanh chóng và liên tục, thường là sự tăng trưởng hoặc thay đổi.
    • Ví dụ: "The new product was a waterfall of innovation." (Sản phẩm mới là một dòng chảy liên tục của đổi mới.)

2. (Tính từ) Chảy như thác nước:

  • Định nghĩa: Diễn tả một dòng chảy liên tục và mạnh mẽ, giống như dòng nước của thác nước.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The data flowed like a waterfall." (Dữ liệu đang chảy như thác nước.)
    • Ví dụ: “Her ideas were a waterfall of creativity.” (Ý tưởng của cô ấy là một dòng chảy liên tục của sự sáng tạo.)

3. Waterfall (trong công nghệ thông tin - kiến trúc phần mềm):

  • Định nghĩa: Một mô hình kiến trúc phần mềm, trong đó các ứng dụng hoặc dịch vụ được thiết kế để được phát triển và triển khai độc lập, một cách liên tục. Mỗi ứng dụng hoặc dịch vụ sẽ được xây dựng và triển khai "ngược dòng" (downstream) từ các ứng dụng "upstream".
  • Cách sử dụng: (Đây là một khái niệm chuyên môn, thường gặp trong ngành công nghệ thông tin)
    • Ví dụ: "We are using a waterfall development process for this project." (Chúng tôi đang sử dụng quy trình phát triển waterfall cho dự án này.)
    • Ví dụ: “The waterfall architecture allows for greater flexibility and independent development.” (Kiến trúc waterfall cho phép tính linh hoạt và phát triển độc lập cao hơn.)

Tóm lại:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Rừng nước Mô tả các thác nước lớn. "We visited Yosemite Falls." (Chúng tôi đến thác Yosemite.)
Chảy như thác nước Diễn tả dòng chảy liên tục, mạnh mẽ "The information flowed like a waterfall." (Thông tin chảy như thác nước.)
Kiến trúc Waterfall Mô hình phát triển phần mềm "The project was developed using the waterfall method." (Dự án được phát triển bằng phương pháp waterfall.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "waterfall," hãy cố gắng tìm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng nó. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này, tôi sẽ giúp bạn chỉnh sửa hoặc đưa ra ví dụ phù hợp hơn.

Các từ đồng nghĩa với waterfall


Bình luận ()