lip là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lip nghĩa là môi. Học cách phát âm, sử dụng từ lip qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lip

lipnoun

môi

/lɪp/
Định nghĩa & cách phát âm từ lip

Từ "lip" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /lɪp/ - Phát âm ngắn, thường dùng trong các trường hợp sau:

  • Chỉ môi: Ví dụ: "I have a lip balm." (Tôi có một thỏi kem dưỡng môi.)
  • Ngắn gọn, không nhấn mạnh: Ví dụ: "He has lips that are very soft." (Anh ấy có đôi môi rất mềm.)

Đây là cách phát âm phổ biến nhất và thường được sử dụng trong các câu đơn giản.

2. /lɪp/ - Phát âm kéo dài, nhấn mạnh - Thường dùng trong cụm từ "lips":

  • Lips: (Đôi môi) - Phát âm kéo dài, nhấn vào âm "p". Ví dụ: "She has beautiful lips." (Cô ấy có đôi môi tuyệt đẹp.)

Lưu ý:

  • Cả hai cách phát âm đều sử dụng âm "i" giống nhau (giống như âm "i" trong "bit").
  • Phần "p" được phát âm nhẹ nhàng và ngắn.

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lip trong tiếng Anh

Từ "lip" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Đôi môi (noun):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "lip".
  • Ví dụ:
    • "She has beautiful lips." (Cô ấy có đôi môi xinh đẹp.)
    • "He kissed her on the lips." (Anh hôn cô ấy trên môi.)
    • "Apply lip balm to protect your lips." (Sử dụng thoa son dưỡng môi để bảo vệ đôi môi của bạn.)

2. Cạnh (noun):

  • Định nghĩa: Phần cạnh của một vật, thường là một đường hoặc một vết xước nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "There's a small lip on the edge of the tool." (Có một cạnh nhỏ trên mép của dụng cụ.)
    • "The lip of the table is smooth." (Cạnh bàn mượt mà.)

3. Lỡi (noun, thường dùng trong y học):

  • Định nghĩa: Khối thịt cơ bản của miệng, giúp tạo hình và giữ thức ăn.
  • Ví dụ:
    • "The doctor examined the lip for sores." (Bác sĩ kiểm tra môi để tìm vết thương.)

4. (v) trừng phạt, khiển trách (verb - informal):

  • Định nghĩa: Đây là một cách sử dụng không chính thức hơn, ám chỉ việc khiển trách hoặc chỉ trích ai đó.
  • Ví dụ:
    • "Don't lip off your parents about this!" (Đừng mè nheo bố mẹ về chuyện này!)
    • "My boss lipped me out for being late." (Boss của tôi đã khiển trách tôi vì đến muộn.) (Trong trường hợp này, "lipped" có nghĩa là nói xấu hoặc chỉ trích)

5. (adv) hơi (adv) - (slang):

  • Định nghĩa: (Chỉ dùng trong tiếng Mỹ, là từ lóng) Nghĩa là “một chút, hơi”
  • Ví dụ:
    • "I only wanted to lip a drink." (Tôi chỉ muốn uống một chút thôi.)

6. Lip (nhấn mạnh – thường dùng trong mỹ phẩm):

  • Định nghĩa: Trong ngành mỹ phẩm, "lip" thường được dùng để chỉ một phần của sản phẩm (ví dụ: son môi, thỏi son).
  • Ví dụ:
    • "This lip of the lipstick is highly pigmented." (Màu son này có độ bão hòa cao.)

Lưu ý:

  • “Lip” có thể được dùng như một danh từ hoặc một động từ.
  • Cách sử dụng của “lip” có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của "lip", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này trong câu.

Các từ đồng nghĩa với lip

Thành ngữ của từ lip

bite your lip
to stop yourself from saying something or from showing an emotion
  • I bit my lip and forced myself to be calm.
lick your lips
to move your tongue over your lips, especially before eating something good
    (informal)to show that you are excited about something and want it to happen soon
    • They were licking their lips at the thought of clinching the deal.
    my lips are sealed
    used to say that you will not repeat somebody’s secret to other people
      not pass your lips
      if words do not pass your lips, you say nothing
        if food or drink does not pass your lips, you eat or drink nothing
          on everyone’s lips
          if something is on everyone’s lips, they are all talking about it
            read my lips
            (informal)used to tell somebody to listen carefully to what you are saying
            • Read my lips: no new taxes (= I promise there will be no new taxes).
            smack your lips
            to move your lips, apart noisily, especially before eating something good
              (informal)to show that you are excited about something and want it to happen soon
              • They were smacking their lips at the thought of clinching the deal.
              (keep) a stiff upper lip
              to keep calm and hide your feelings when you are in pain or in a difficult situation
              • He was taught to keep a stiff upper lip and never to cry in public.
              • Their reaction contrasts sharply with the stiff upper lip of the English.
              there’s many a slip ’twixt cup and lip
              (saying)nothing is completely certain until it really happens because things can easily go wrong

                Luyện tập với từ vựng lip

                Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

                1. She nervously bit her _____ while waiting for the interview results.
                2. The dentist noticed a small cut on his lower _____.
                3. He wiped the coffee stain from his _____ with a napkin. (Hint: Not "lip")
                4. The speaker’s words trembled, her voice barely escaping her _____. (Hint: Not "lip")

                Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

                1. The child’s _____ turned blue from the cold.
                  a) lip
                  b) cheek
                  c) nose
                  d) elbow
                2. Which word(s) describe a physical feature used in speech? (Multiple answers possible)
                  a) tongue
                  b) lip
                  c) eyebrow
                  d) wrist
                3. She applied balm to her chapped _____.
                  a) lips
                  b) ears
                  c) chin
                  d) forehead
                4. The politician’s _____ service hinted at hidden disapproval.
                  a) sincere
                  b) lip
                  c) genuine
                  d) hand
                5. He whispered the secret directly into her _____. (Hint: Not "lip")
                  a) ear
                  b) lip
                  c) eye
                  d) shoulder

                Bài tập 3: Viết lại câu

                1. Original: She mouthed the words silently.
                  Rewrite: She moved her _____ without making a sound.
                2. Original: His expression showed obvious sarcasm.
                  Rewrite: He curled his _____ in a sarcastic smirk.
                3. Original: The singer’s mouth trembled during the high note. (Rewrite without "lip")
                  Rewrite: The singer’s _____ quivered as she hit the high note.

                Đáp án:

                Bài 1:

                1. lip
                2. lip
                3. mouth (nhiễu)
                4. throat (nhiễu)

                Bài 2:

                1. a) lip
                2. a) tongue, b) lip
                3. a) lips
                4. b) lip ("lip service" = sự giả vờ đồng ý)
                5. a) ear (nhiễu)

                Bài 3:

                1. She moved her lips without making a sound.
                2. He curled his lip in a sarcastic smirk.
                3. The singer’s voice quivered as she hit the high note. (nhiễu)

                Bình luận ()