descend là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

descend nghĩa là xuống. Học cách phát âm, sử dụng từ descend qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ descend

descendverb

xuống

/dɪˈsend//dɪˈsend/

Từ "descend" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • dɪˈsend

Phân tích từng phần:

  • di - nghe như "di" trong từ "did"
  • send - nghe như "send" (gửi)

Lưu ý:

  • Phần "desc" được phát âm có dấu nhấn mạnh.
  • Phần "end" cũng có dấu nhấn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ descend trong tiếng Anh

Từ "descend" trong tiếng Anh có nghĩa là xuống, hạ, giảm. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ của từ "descend" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Xuống (về vật chất, địa điểm):

  • Định nghĩa: Di chuyển xuống một nơi thấp hơn.
  • Ví dụ:
    • "The rain began to descend from the clouds." (Mưa bắt đầu xuống từ đám mây.)
    • "The elevator descended slowly." (Cửa thang máy xuống chậm rãi.)
    • "The river descends into the ocean." (Con sông xuống biển.)

2. Giảm (về số lượng, giá trị, mức độ):

  • Định nghĩa: Giảm xuống, giảm từ một mức độ cao hơn.
  • Ví dụ:
    • "The price of oil is expected to descend." (Giá dầu dự kiến sẽ giảm.)
    • "His popularity descended after the scandal." (Danh tiếng của anh ấy giảm sau vụ bê bối.)
    • "The temperature descended to freezing overnight." (Nhiệt độ giảm xuống đóng băng qua đêm.)

3. Hạ cánh (đối với máy bay, tàu vũ trụ):

  • Định nghĩa: Hành động hạ cánh xuống mặt đất.
  • Ví dụ:
    • "The plane descended slowly towards the runway." (Máy bay hạ cánh chậm rãi xuống đường băng.)
    • "The spacecraft descended into the Martian atmosphere." (Tàu vũ trụ hạ cánh vào khí quyển của Sao Hỏa.)

4. Xuống (về nguồn gốc, xuất phát):

  • Định nghĩa: (Thường dùng trong ngữ pháp, chỉ hành động đi xuống một cấp bậc) Dùng để chỉ việc một người hoặc một thứ đi xuống một cấp bậc nào đó, ví dụ như bậc trong một hệ thống thứ bậc.
  • Ví dụ:
    • "The prince descended from the throne." (Vị hoàng tử xuống ngai vàng.)
    • "He descended from a long line of scholars." (Ông xuống từ một dòng dõi học giả lâu đời.)

Lưu ý:

  • "Descend" là dạng chính thức của "descend."
  • "Descend" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn "go down."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "descend" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()