brook là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brook nghĩa là Brook. Học cách phát âm, sử dụng từ brook qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brook

brooknoun

Brook

/brʊk//brʊk/
Định nghĩa & cách phát âm từ brook

Từ "brook" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách bạn muốn nhấn âm:

1. /bruːk/ (Phổ biến nhất, thường dùng ở Anh)

  • /bruː/: Âm dài "u" như trong "blue" (khoảng 1-2 tiếng). Đây là âm được nhấn mạnh.
  • /k/: Âm "k" đơn giản.

Ví dụ: "A brook runs through the meadow." (Một dòng suối chảy qua đồng cỏ.)

2. /brʊk/ (Phổ biến ở Mỹ)

  • /brʊ/: Âm "u" ngắn hơn, gần giống âm "u" trong "but" (thường là nhanh).
  • /k/: Âm "k" đơn giản.

Ví dụ: "We walked alongside the brook." (Chúng tôi đi dọc theo dòng suối.)

Lời khuyên:

  • Nếu bạn là người bản xứ Anh, nên sử dụng cách phát âm /bruːk/.
  • Nếu bạn là người Mỹ, nên sử dụng cách phát âm /brʊk/.
  • Bạn có thể nghe các cách phát âm này trên các từ điển trực tuyến như Google Dictionary hoặc Cambridge Dictionary để có sự so sánh trực quan. Ví dụ: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/brook

Để luyện tập, bạn có thể nghe và lặp lại các từ hoặc câu chứa từ "brook" nhiều lần. Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brook trong tiếng Anh

Từ "brook" trong tiếng Anh có một số nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng:

1. Dòng suối nhỏ (primary meaning):

  • Định nghĩa: Brook là một dòng suối nhỏ, thường không sâu và không chảy nhanh.
  • Ví dụ:
    • "The children played by the brook." (Trẻ em chơi bên dòng suối.)
    • "A small brook flowed through the meadow." (Một dòng suối nhỏ chảy qua đồng cỏ.)
    • "The brook provided fresh water for the village." (Dòng suối cung cấp nước tươi cho làng.)

2. (Động từ) Bắt nguồn, bắt đầu (verb - to brook):

  • Định nghĩa: "Brook" (ở dạng động từ) có nghĩa là chấp nhận, chịu đựng, hoặc cho phép. Nó thường mang ý nghĩa không thoải mái hoặc khó khăn.
  • Ví dụ:
    • "He could not brook the criticism." (Anh ta không thể chịu đựng những lời chỉ trích.)
    • "She could not brook the thought of leaving her family." (Cô không thể chịu đựng suy nghĩ về việc rời xa gia đình.)
    • "The company cannot brook such unethical behavior." (Công ty không thể chấp nhận hành vi không đạo đức như vậy.)

3. (Danh từ - ít phổ biến) Sự tiến bộ, sự phát triển (verb - to brook):

  • Định nghĩa: Ít dùng, nhưng "brook" có thể được sử dụng để chỉ sự tiến bộ nhỏ nhặt hoặc sự phát triển chậm.
  • Ví dụ: "There has been little brook in the negotiations." (Các cuộc đàm phán đã có tiến bộ rất ít.) – Cấu trúc này khá trang trọng và ít dùng.

Phát âm:

  • Brook (dòng suối): /bruːk/ (Nguyên âm "oo" dài)
  • Brook (chấp nhận): /bruːk/ (Nguyên âm "oo" dài)

Lưu ý:

  • “Brook” thường được dùng để mô tả dòng suối nhỏ, đặc biệt trong các vùng nông thôn.
  • Khi sử dụng “brook” ở dạng động từ (“to brook”), hãy lưu ý ngữ cảnh và ý nghĩa của sự chấp nhận, chịu đựng hoặc cho phép đó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm một vài ví dụ khác hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng “brook” trong các loại văn bản khác nhau (ví dụ: thơ ca, văn xuôi)?


Bình luận ()