rivulet là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

rivulet nghĩa là Rivulet. Học cách phát âm, sử dụng từ rivulet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ rivulet

rivuletnoun

Rivulet

/ˈrɪvjələt//ˈrɪvjələt/

Phát âm từ "rivulet" trong tiếng Anh như sau:

/ˈrɪvəlɪt/

Phát âm chi tiết:

  • ri: Phát âm giống như "ree" trong tiếng Việt.
  • vu: Phát âm giống như "voo" trong tiếng Việt.
  • let: Phát âm giống như "lett" trong tiếng Anh, giống như "let" nhưng nhấn mạnh âm "t".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ rivulet trong tiếng Anh

Từ "rivulet" trong tiếng Anh có nghĩa là sông nhỏ, suối nhỏ. Nó thường được dùng để mô tả một dòng nước nhỏ, thường chảy chậm và không quá rộng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "rivulet" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ minh họa:

1. Mô tả dòng nước:

  • Ví dụ: "A tiny rivulet trickled down the hillside, creating a sparkling path through the rocks." (Một con suối nhỏ róc rách chảy xuống sườn đồi, tạo nên một con đường lấp lánh qua những tảng đá.)
  • Ví dụ: "The rivulet fed into the larger river, slowly increasing its flow." (Con suối nhỏ đổ vào con sông lớn, từ từ tăng cường dòng chảy.)

2. Sử dụng trong thơ ca hoặc văn bản mô tả cảnh quan:

  • Ví dụ: "The moonlight shimmered on the rivulet, casting an ethereal glow." (Ánh trăng lấp lánh trên con suối nhỏ, tạo ra một ánh sáng huyền ảo.)
  • Ví dụ: "Children splashed and played in the rivulet, enjoying the cool water on a hot summer day." (Trẻ em chơi đùa và tắm trong con suối nhỏ, tận hưởng làn nước mát mẻ trong ngày hè nóng bức.)

3. Sử dụng ẩn dụ, tượng trưng:

  • Ví dụ: (Trong một bài thơ) "Her tears flowed like a rivulet, silently tracing a path down her face." (Những giọt nước mắt của cô chảy như một con suối nhỏ, lặng lẽ vẽ một đường trên khuôn mặt cô.) - Ở đây, "rivulet" được dùng để miêu tả sự chảy trôi, nhẹ nhàng của nước mắt.

Phân biệt với các từ tương tự:

  • Stream: Thường lớn hơn rivulet, có dòng chảy mạnh hơn.
  • Brook: Tương tự như rivulet, nhưng thường được dùng để miêu tả dòng nước trong và đẹp.

Tóm lại, "rivulet" là một từ gợi tả hình ảnh về một dòng nước nhỏ, thường chảy chậm và tự nhiên, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về cảnh quan thiên nhiên hoặc để miêu tả những cảm xúc nhẹ nhàng, tinh tế.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách "rivulet" được sử dụng trong một loại văn bản cụ thể như thơ ca hay văn học?

Các từ đồng nghĩa với rivulet


Bình luận ()