watercourse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

watercourse nghĩa là dòng nước. Học cách phát âm, sử dụng từ watercourse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ watercourse

watercoursenoun

dòng nước

/ˈwɔːtəkɔːs//ˈwɔːtərkɔːrs/

Từ "watercourse" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈwɔːtərˌkɔːrs

Phần chia thành âm tiết và cách phát âm chi tiết như sau:

  • ˈwɔːtər (wɔːtər):
    • ˈw - phát âm giống chữ 'w' trong tiếng Việt, nhưng nói nhanh hơn.
    • ɔː - phát âm giống âm 'o' trong tiếng Anh "boat", kéo dài một chút.
    • tər - phát âm giống chữ 't' và 'er' trong tiếng Việt, gần giống "ter".
  • ˌkɔːrs (kɔːrs):
    • ˌ - dấu nhấn nhẹ
    • k - phát âm giống chữ 'k' trong tiếng Việt.
    • ɔː - giống như trên.
    • rs - phát âm giống "ers".

Lưu ý:

  • Phần "water" có thể được phát âm thay đổi tùy theo ngữ cảnh và cách người nói.
  • "Course" có nghĩa là "hồ nước dòng chảy".

Bạn có thể tìm kiếm trên các công cụ phát âm trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://forvo.com/word/watercourse/

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ watercourse trong tiếng Anh

Từ "watercourse" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá đặc biệt. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Nghĩa đen: (Con) dòng nước, con lộ

Đây là nghĩa gốc của từ. "Watercourse" thường dùng để chỉ một con lộ, một kênh dẫn nước, hoặc một dòng chảy tự nhiên.

  • Ví dụ:
    • "The watercourse flowed down the hillside." (Dòng nước chảy xuống sườn đồi.)
    • "They diverted the watercourse to irrigate the fields." (Họ chuyển hướng dòng nước để tưới tiêu các cánh đồng.)
    • "The watercourse was lined with stones to prevent erosion." (Con lộ được lót đá để ngăn ngừa xói mòn.)

2. (Động từ) chảy theo đường nước, chảy theo dòng nước

Trong tiếng Anh, "watercourse" còn có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là chảy theo đường nước, theo dòng chảy tự nhiên.

  • Ví dụ:
    • "The watercourse ran straight to the sea." (Dòng nước chảy thẳng đến biển.)
    • “The watercourse diverted to continue its journey.” (Dòng nước đã chuyển hướng để tiếp tục hành trình của nó.)

3. (Danh từ, kém phổ biến hơn) hệ thống thoát nước

Trong một số trường hợp, đặc biệt là trong kiến trúc và kỹ thuật, "watercourse" có thể dùng để chỉ một hệ thống thoát nước.

  • Ví dụ (ít dùng):
    • "The watercourse design was crucial for preventing flooding." (Thiết kế hệ thống thoát nước là rất quan trọng để ngăn ngừa lũ lụt.)

4. Trong ngữ cảnh lịch sử/nghĩa bóng (thường dùng trong luật pháp và chính trị)

Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn, nhưng quan trọng để hiểu rõ. "Watercourse" trong quá khứ thường được dùng để chỉ một tệp tài liệu, một bản giấy tờ (như hợp đồng, giấy tờ tài chính) mà một con đường nước chạy qua. Điều này dẫn đến một khái niệm pháp lý:

  • Watercourse Privilege: Đây là quyền hạn cho phép người sở hữu đất thông qua đường nước (watercourse) để tiếp cận đất của người khác mà không cần sự cho phép hoặc trả tiền. Trong luật pháp Anglo-Saxon (ví dụ, ở Mỹ và Vương quốc Anh), khái niệm này rất quan trọng.

  • Ví dụ: "The landowner had watercourse privilege over the neighboring property." (Người chủ đất có quyền lợi theo dòng nước đối với tài sản lân cận.)

Lưu ý quan trọng:

  • Ít sử dụng trong tiếng Anh hiện đại: "Watercourse" ngày càng ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong các ngữ cảnh thông thường. Các từ như "stream," "channel," "drain," hoặc "river" thường được dùng thay thế.
  • Cần hiểu ngữ cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của "watercourse," bạn cần phải xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "watercourse" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()