annex là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

annex nghĩa là Phụ lục. Học cách phát âm, sử dụng từ annex qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ annex

annexverb

Phụ lục

/ˈæneks//ˈæneks/

Cách phát âm từ "annex" trong tiếng Anh là:

  • ˈæŋ.nɛks

Phần phát âm chi tiết:

  • ˈæŋ: Phát âm giống như "ang" trong từ "sang".
  • nɛks: Phát âm giống như "necks" nhưng ngắn lại và nhấn vào âm "eks".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ annex trong tiếng Anh

Từ "annex" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc thêm vào hoặc phụ thuộc vào một tài liệu. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Dùng dưới dạng động từ (verb):

  • Meaning: Bổ sung, thêm vào, đính kèm.
  • Usage: Diễn tả hành động của việc thêm một phần vào một tài liệu, báo cáo, hoặc thứ gì đó khác.
  • Examples:
    • "The report includes an annex detailing the market analysis." (Báo cáo bao gồm một phụ lục chi tiết về phân tích thị trường.)
    • "The university will annex its new library to the main building." (Trường đại học sẽ gia thêm thư viện mới vào tòa nhà chính.)
    • "He annexed several photographs to his letter." (Anh ấy đính kèm nhiều bức ảnh vào lá thư của mình.)

2. Dùng dưới dạng danh từ (noun):

  • Meaning: Phụ lục, bản phụ, tài liệu đính kèm.
  • Usage: Đề cập đến một phần được thêm vào một tài liệu chính, thường là một bản sao, thông tin bổ sung, hoặc đào sâu hơn về một chủ đề cụ thể.
  • Examples:
    • "Please read the annex to understand the full terms and conditions." (Vui lòng đọc phụ lục để hiểu đầy đủ các điều khoản và điều kiện.)
    • "The annex contained a list of all participants in the conference." (Phụ lục chứa danh sách tất cả những người tham gia hội nghị.)
    • “This document has an annex with further details.” (Tài liệu này có một phụ lục với các chi tiết bổ sung.)

Các lưu ý quan trọng:

  • "Appendix" vs. "Annex": Hai từ này thường bị nhầm lẫn.
    • Appendix: Thường được sử dụng để chứa các tài liệu cụ thể, ví dụ: bảng biểu, sơ đồ, hoặc các dữ liệu hỗ trợ cho phần chính của tài liệu. Nó thường xuất hiện sau phần chính của tài liệu.
    • Annex: Thường là một phần mở rộng hoặc bổ sung cho tài liệu chính, có thể là một bản sao, một đoạn văn bản giải thích, hoặc thông tin chi tiết hơn. Nó thường được đính kèm ngay sau phần chính của tài liệu.
  • Số nhiều: "Annex" luôn là "annexes."

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
Động từ Bổ sung, thêm Hành động của việc thêm vào "The report annexed a list of resources."
Danh từ Phụ lục, bản phụ Một phần được thêm vào tài liệu chính "Please refer to the annex for details."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “annex” trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()