breakout là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

breakout nghĩa là đột phá. Học cách phát âm, sử dụng từ breakout qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ breakout

breakoutnoun

đột phá

/ˈbreɪkaʊt//ˈbreɪkaʊt/

Từ "breakout" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈbreɪ.kaʊt/
  • Phát âm gần đúng: breɪ-kaʊt

Phân tích từng âm tiết:

  • "break": /ˈbreɪ/ - Phát âm giống "bray" (lắng) nhưng âm "b" hơi ngắn lại.
  • "out": /aʊt/ - Phát âm giống "out" (ra).

Lưu ý:

  • Phần "brei" trong "break" thường được phát âm ngắn và có phần "y" nhẹ.
  • Phần "out" có trọng âm.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ breakout trong tiếng Anh

Từ "breakout" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của chúng:

1. Giải thoát, phá ra (về tù nhân, vật thể bị khóa): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "breakout".

  • Ví dụ:
    • "The prisoners planned a daring breakout from the maximum-security prison." (Những tù nhân đã lên kế hoạch một vụ đột phá táo bạo khỏi nhà tù an ninh tối đa.)
    • "The baseball player managed to break out of his batting slump." (Cầu thủ bóng chày đã có thể thoát khỏi tình trạng phong độ trong đánh bóng.)
    • "The fire caused a breakout of smoke from the window." (Ngọn lửa gây ra một vụ xì hơi khói từ cửa sổ.)

2. Sự nổ tung, vụ nổ (về lửa, vụ nổ):

  • Ví dụ:
    • "There was a chemical breakout in the laboratory." (Có một vụ nổ hóa học trong phòng thí nghiệm.)
    • "The fireworks display was spectacular, with several breakouts of light and color." (Pháo hoa có màn trình diễn ngoạn mục, với nhiều vụ nổ ánh sáng và màu sắc.)

3. Sự xuất hiện đột ngột, sự nổi lên (về xu hướng, phong trào):

  • Ví dụ:
    • "There's a breakout in popularity for streaming services." (Có sự nổi lên trong sự phổ biến của các dịch vụ phát trực tuyến.)
    • "The band is experiencing a breakout year, with their album topping the charts." (Ban nhạc đang có một năm đột phá, với album của họ đứng đầu các bảng xếp hạng.)

4. (Trong chơi game) Đột phá, thoát khỏi giới hạn:

  • Ví dụ:
    • "The hero’s breakout in the final level was crucial to winning the game." (Sự vượt qua của người hùng ở màn chơi cuối cùng là rất quan trọng để thắng game.)

5. (Danh từ) Vụ đột phá, vụ nổ:

* **Ví dụ:** “The prison **breakout** was a surprise to everyone involved.” (Vụ đột phá khỏi nhà tù là một sự bất ngờ đối với tất cả mọi người liên quan).

Lưu ý: "Breakout" thường được sử dụng với dạng chủ động (ví dụ: "they planned a breakout"). Nếu muốn nói về hành động bị phá vỡ, bạn có thể sử dụng "breakdown" (ví dụ: "the car had a breakdown").

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "breakout" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ví dụ bạn muốn sử dụng.


Bình luận ()