detachment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

detachment nghĩa là tách rời. Học cách phát âm, sử dụng từ detachment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ detachment

detachmentnoun

tách rời

/dɪˈtætʃmənt//dɪˈtætʃmənt/

Từ "detachment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈtætʃmənt

Phát âm chi tiết:

  • : phát âm giống như "di" trong "đi"
  • tæt: phát âm giống như "tét"
  • ʃ: phát âm giống như "sh" trong "ship"
  • mənt: phát âm giống như "mơn" (như chữ "ơn" nhưng có thêm âm "t" cuối)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ detachment trong tiếng Anh

Từ "detachment" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Sự tách rời, không gắn bó (Emotional detachment):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, đặc trưng cho sự xa rời, không quan tâm, không gắn bó về mặt cảm xúc với điều gì đó, hoặc với người khác. Nó có thể biểu hiện sự lạnh lùng, thờ ơ hoặc không tham gia vào cảm xúc của người khác.
  • Ví dụ:
    • "He showed a complete detachment from the emotional turmoil of his family." (Anh ta thể hiện sự tách rời hoàn toàn khỏi những xáo trộn cảm xúc của gia đình.)
    • "Her detachment made it difficult to connect with her, despite their shared history." (Sự tách rời của cô ấy khiến việc kết nối với cô ấy trở nên khó khăn, dù họ có một quá khứ chung.)
    • "The therapist encouraged him to practice detachment from his anxieties." (Nhà trị liệu khuyến khích anh ấy thực hành sự tách rời khỏi những lo lắng của mình.)

2. Sự tách rời vật lý (Physical detachment):

  • Ý nghĩa: Liên quan đến việc tách rời một bộ phận cơ thể khỏi cơ thể chính.
  • Ví dụ:
    • "The surgeon performed a successful detachment of the tumor from the healthy tissue." (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thành công việc tách khối u khỏi mô khỏe mạnh.)

3. Sự tách rời (Separation, disconnection):

  • Ý nghĩa: Thường dùng để diễn tả sự tách rời về mặt logic, cảm tính, hoặc tồn tại.
  • Ví dụ:
    • "There was a detachment between his words and his actions." (Có sự tách rời giữa lời nói và hành động của anh ta.)
    • "The experiment involved a detachment of the variables." (Thí nghiệm bao gồm việc tách các biến số.)

4. (Trong Phật giáo) Sự giải thoát (Liberation):

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh Phật giáo, “detachment” nghĩa là đạt được sự giải thoát khỏi ái kỷ, cầu mong, và sự ràng buộc của thế giới phù du. Nó không có nghĩa là không hành động, mà là hành động một cách tỉnh thức, không bị giằng xé bởi ham muốn và nỗi sợ hãi.
  • Ví dụ:
    • "Buddhist practice emphasizes detachment from worldly desires." (Thực hành Phật giáo nhấn mạnh sự giải thoát khỏi những ham muốn thế tục.)

Dưới đây là một số cách để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "detachment":

  • Ngược lại với "attachment" (gắn bó): "Detachment" là sự đối lập của "attachment". Hiểu rõ nghĩa của "attachment" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về "detachment".
  • Không phải là vô cảm: “Detachment” không đồng nghĩa với vô cảm hoặc thờ ơ. Nó là một trạng thái tinh thần cụ thể, tập trung vào sự tỉnh thức và không bị ràng buộc bởi những cảm xúc tiêu cực.

Để giúp tôi cung cấp giải thích chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn đang sử dụng từ "detachment" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang đọc một bài viết về tâm lý học, là một cuốn sách về tôn giáo, hay một tình huống cụ thể?

Thành ngữ của từ detachment

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()