blueprint là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blueprint nghĩa là bản vẽ thiết kế. Học cách phát âm, sử dụng từ blueprint qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blueprint

blueprintnoun

bản vẽ thiết kế

/ˈbluːprɪnt//ˈbluːprɪnt/
Định nghĩa & cách phát âm từ blueprint

Từ "blueprint" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Bloop-rint

Phần gạch đầu dòng (hyphen) cho thấy hai từ "blueprint" được ghép lại.

  • Bloop: Phát âm giống như "bloom" nhưng ngắn hơn.
  • rint: Phát âm giống như "rint" trong từ "print".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/blueprint

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blueprint trong tiếng Anh

Từ "blueprint" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến ý tưởng, kế hoạch hoặc bản thiết kế. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Bản thiết kế, sơ đồ kỹ thuật (Literal meaning - Formal Plans):

  • Định nghĩa: Đây là ý nghĩa gốc của từ "blueprint". Nó đề cập đến một bản vẽ kỹ thuật chi tiết, thường dùng trong xây dựng, thiết kế nội thất, hoặc các ngành công nghiệp khác. Bản thiết kế này thường bao gồm các chi tiết như kích thước, vật liệu, và cách bố trí.
  • Ví dụ:
    • "The architect presented the blueprint for the new skyscraper." (Kiến trúc sư đã trình bày bản thiết kế cho tòa nhà chọc trời mới.)
    • "The engineers are reviewing the blueprint to ensure everything is structurally sound." (Các kỹ sư đang xem xét bản thiết kế để đảm bảo mọi thứ đều có tính vững chắc về cấu trúc.)
    • "I need to look at the blueprint before we start building the house." (Tôi cần xem bản thiết kế trước khi chúng ta bắt đầu xây nhà.)

2. Kế hoạch, ý tưởng chi tiết (Figurative meaning - Detailed Plan/Concept):

  • Định nghĩa: Trong một ngữ cảnh rộng hơn, "blueprint" được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc ý tưởng chi tiết, thường được sử dụng để hướng dẫn hoặc thực hiện một quá trình nào đó. Nó gợi ý một cách thức cụ thể để đạt được một mục tiêu.
  • Ví dụ:
    • "The company's blueprint for success included aggressive marketing and innovative product development." (Kế hoạch của công ty để thành công bao gồm tiếp thị mạnh mẽ và phát triển sản phẩm sáng tạo.)
    • "He created a blueprint for teaching children about sustainability." (Anh ấy đã tạo ra một kế hoạch chi tiết để dạy trẻ em về phát triển bền vững.)
    • "This project is a blueprint for how to manage change effectively." (Dự án này là một kế hoạch mẫu cho cách quản lý sự thay đổi một cách hiệu quả.)

3. "Blueprint" như một động từ (Less common - To lay out a plan):

  • Định nghĩa: "To blueprint" có nghĩa là lập kế hoạch chi tiết hoặc xây dựng một kế hoạch.
  • Ví dụ:
    • "The manager is blueprinting the new training program." (Quản lý đang lập kế hoạch chi tiết cho chương trình đào tạo mới.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Bản thiết kế The architect's blueprint showed the tower's layout.
Kế hoạch/Ý tưởng This is the company's blueprint for growth.
Động từ The CEO is blueprinting a new strategy.

Lưu ý: Công chúng thường sử dụng "blueprint" để nói về các kế hoạch, ý tưởng, hoặc chiến lược một cách trừu tượng hơn là bản vẽ kỹ thuật.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "blueprint" không? Bạn có muốn tôi dịch một câu chứa từ này sang tiếng Việt không?


Bình luận ()