Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blueprint nghĩa là bản vẽ thiết kế. Học cách phát âm, sử dụng từ blueprint qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bản vẽ thiết kế

Từ "blueprint" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (hyphen) cho thấy hai từ "blueprint" được ghép lại.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/blueprint
Chúc bạn học tốt!
Từ "blueprint" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến ý tưởng, kế hoạch hoặc bản thiết kế. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Bản thiết kế | The architect's blueprint showed the tower's layout. |
| Kế hoạch/Ý tưởng | This is the company's blueprint for growth. |
| Động từ | The CEO is blueprinting a new strategy. |
Lưu ý: Công chúng thường sử dụng "blueprint" để nói về các kế hoạch, ý tưởng, hoặc chiến lược một cách trừu tượng hơn là bản vẽ kỹ thuật.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "blueprint" không? Bạn có muốn tôi dịch một câu chứa từ này sang tiếng Việt không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()