Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blob nghĩa là bãi. Học cách phát âm, sử dụng từ blob qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bãi

Từ "blob" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng kết: /ˈblɒb/ (Blòb)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "blob" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Mẹo để sử dụng "blob" đúng cách:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Hình dạng lộn xộn | There was a blob of mud on the street. |
| Gút/khối | He noticed a blob on his arm. |
| Dữ liệu thô | The database stores images as blobs. |
| Tạo thành đống | He blobbed the paint onto the canvas. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blob" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()