blob là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blob nghĩa là bãi. Học cách phát âm, sử dụng từ blob qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blob

blobnoun

bãi

/blɒb//blɑːb/
Định nghĩa & cách phát âm từ blob

Từ "blob" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈblɒb/
    • b: phát âm giống âm "b" trong tiếng Việt.
    • l: phát âm giống âm "l" trong tiếng Việt.
    • ɒ: Đây là âm "o" tròn, giống như âm "o" trong từ "hot" hoặc "lot" (nhưng tròn hơn một chút).
    • b: phát âm giống âm "b" trong tiếng Việt.

Tổng kết: /ˈblɒb/ (Blòb)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blob trong tiếng Anh

Từ "blob" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Blob (noun):

  • Hình dạng lộn xộn, không rõ ràng: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Blob" thường được dùng để mô tả một hình dạng lộn xộn, không có đường nét rõ ràng, thường là chất lỏng hoặc vật thể mềm.
    • Ví dụ: "There was a blob of mud on the sidewalk." (Có một đống bùn lộn xộn trên vỉa hè.)
    • Ví dụ: "The child drew a blob of paint on the paper." (Trẻ con vẽ một đống màu vẽ lên giấy.)
  • Gút, khối: Có thể dùng để chỉ một khối u, gút máu hoặc một mảng chất lỏng.
    • Ví dụ: "He noticed a small blob on his arm." (Anh ta nhận thấy một khối nhỏ trên cánh tay.)
  • (Trong khoa học máy tính) Dữ liệu thô (raw data): Trong nhiều hệ thống file, "blob" là viết tắt của Binary Large Object, là cách để lưu trữ dữ liệu lớn như ảnh, video hoặc âm thanh mà không cần dùng định dạng file truyền thống.
    • Ví dụ: "The database stores all images as blobs." (Cơ sở dữ liệu lưu trữ tất cả ảnh dưới dạng blob.)

2. Blob (verb):

  • Tạo thành một đống lộn xộn: "To blob" có nghĩa là tạo thành một hình dạng lộn xộn hoặc một đống.
    • Ví dụ: "He blobbed the paint onto the canvas." (Anh ta đè một đống màu vẽ lên tấm vải.)
  • Dính (khi nói về chất lỏng): (Ít dùng hơn, thường dùng để mô tả độ dính của chất lỏng).
    • Ví dụ: "The sauce blobbed on the plate." (Nước sốt dính vào đĩa.)

Mẹo để sử dụng "blob" đúng cách:

  • Chú ý ngữ cảnh: Nghĩa của "blob" rất phụ thuộc vào ngữ cảnh. Hãy đọc kỹ câu và đoạn văn để hiểu rõ ý nghĩa của từ này.
  • Sử dụng các từ đồng nghĩa: Nếu bạn không chắc chắn cách sử dụng "blob", hãy cân nhắc sử dụng các từ đồng nghĩa như "mass," "pile," "clump," hoặc "blob."

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Hình dạng lộn xộn There was a blob of mud on the street.
Gút/khối He noticed a blob on his arm.
Dữ liệu thô The database stores images as blobs.
Tạo thành đống He blobbed the paint onto the canvas.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blob" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()