beguile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beguile nghĩa là lừa dối. Học cách phát âm, sử dụng từ beguile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beguile

beguileverb

lừa dối

/bɪˈɡaɪl//bɪˈɡaɪl/

Từ "beguile" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm đầu: /ˈbɛɡ.aɪl/ - Phát âm gần giống như "beg" (xin) + "ay" (giống như "day").
  • Nguyên âm giữa: "-gail" - Phát âm gần giống như "gale" (gió giật).
  • Dấu ngăn: (một âm ngắn giữa hai âm tiết) - Đây là một âm nhẹ, thường khó phát âm chính xác. Bạn có thể bỏ qua nó một chút.

Tổng hợp: /ˈbɛɡ.aɪl/ (hoặc gần đúng là /ˈbɛɡ.aɪl/)

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào việc phát âm "beg" và "ay" cho phần đầu.
  • Phần "-gail" nghe như "gale".
  • Cố gắng làm cho âm ngăn giữa các âm tiết thật ngắn, gần như không nghe thấy.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beguile trong tiếng Anh

Từ "beguile" trong tiếng Anh có nghĩa là lừa dối, quyến rũ, mê hoặc, hoặc làm cho ai đó cảm thấy hài lòng một cách giả tạo. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động lừa dối hoặc đánh lừa một cách khéo léo, thường để đạt được một mục đích nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "beguile" với các ví dụ khác nhau:

1. Lừa dối, quyến rũ (thường mang nghĩa tiêu cực):

  • Ví dụ: "The con artist tried to beguile the elderly woman into investing all her savings." (Kẻ lừa đảo đã cố gắng lừa dối người phụ nữ lớn tuổi đó để đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của cô ấy.)
  • Ví dụ: "He used his charming smile and witty conversation to beguile her, but his intentions were not genuine." (Anh ta đã sử dụng nụ cười quyến rũ và những lời nói thông minh của mình để mê hoặc cô ấy, nhưng ý định của anh ta không chân thành.)

2. Làm cho ai đó cảm thấy hài lòng một cách giả tạo:

  • Ví dụ: "The politician attempted to beguile the voters with empty promises." (Chính trị gia đã cố gắng mê hoặc cử tri bằng những lời hứa hão huyền.)
  • Ví dụ: "The magician's tricks were designed to beguile the audience with illusions of wonder." (Những trò ảo thuật của phù thủy được thiết kế để làm cho khán giả cảm thấy hài lòng bằng những ảo ảnh kỳ diệu.)

Phần đánh dấu (Part of Speech - POS):

  • Verb (Động từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này.
    • Ví dụ: "She beguiled him with her beauty." (Cô ấy mê hoặc anh ta bằng vẻ đẹp của mình.)
  • Noun (Danh từ): Ít dùng hơn, có nghĩa là “sự quyến rũ”, “sự lừa dối”.
    • Ví dụ: “His charm was a form of beguilement.” (Sự quyến rũ của anh ta là một hình thức lừa dối.)

Lưu ý:

  • "Beguile" thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực hơn so với các từ như "charm" hoặc "entice" (kích thích, dụ dỗ). Nó đề cập đến một hình thức lừa dối hoặc thao túng tinh vi.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "beguile" không? Ví dụ, bạn muốn biết:

  • Nó khác biệt với các từ có nghĩa tương tự như thế nào?
  • Nó được sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Bình luận ()