bewitch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bewitch nghĩa là Begiwitch. Học cách phát âm, sử dụng từ bewitch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bewitch

bewitchverb

Begiwitch

/bɪˈwɪtʃ//bɪˈwɪtʃ/

Phát âm từ "bewitch" trong tiếng Anh như sau:

  • bəˈwɪtʃ

Phân tích chi tiết:

  • bə: Âm tương tự như âm "b" trong tiếng Việt, nhưng hơi kéo dài và nhẹ nhàng hơn.
  • wɪ: Âm "w" và "i" như trong tiếng Việt.
  • tʃ: Âm "ch" giống như âm "ch" trong tiếng Việt (ch như trong "chó").
  • ʃ: Âm "sh" như trong tiếng Việt.

Bạn có thể tham khảo thêm qua các trang web hoặc ứng dụng phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bewitch trong tiếng Anh

Từ "bewitch" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc quyến rũ, mê hoặc hoặc gây khó chịu. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Quyến rũ, mê hoặc:

  • Ví dụ: "The actress bewitched the audience with her performance." (Nữ diễn viên đã quyến rũ khán giả bằng màn trình diễn của mình.)
  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "bewitch" mang nghĩa là có sức quyến rũ, thu hút sự chú ý và khiến người khác cảm thấy bị mê hoặc. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự lôi cuốn, tinh tế và vẻ ngoài hấp dẫn.
  • Dạng động từ: "to bewitch" (quyến rũ, mê hoặc)

2. Gây khó chịu, thù địch:

  • Ví dụ: "The spell bewitched the old man, leaving him paralyzed with fear." (Lời nguyền đã làm mê hoặc người đàn ông già, khiến ông ta bị tê liệt vì sợ hãi.)
  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "bewitch" có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc gây ra một tình trạng khó chịu, bối rối hoặc thậm chí là nguy hiểm. Nó thường được sử dụng trong các câu chuyện huyền bí, giả tưởng.
  • Dạng động từ: "to bewitch" (gây khó chịu, thù địch)

3. Đánh lừa, lừa gạt:

  • Ví dụ: "He bewitched me with his charming lies." (Anh ta đã đánh lừa tôi bằng những lời nói dối quyến rũ của mình.)
  • Ý nghĩa: "Bewitch" cũng có thể được sử dụng để diễn tả hành động đánh lừa, lừa gạt bằng sự quyến rũ hoặc lời nói ngọt ngào.

4. (Lịch sử, cổ ngữ) Làm phép thuật:

  • Ví dụ: "The sorcerer bewitched the princess." (Phù thủy đã làm phép thuật cho công chúa.)
  • Ý nghĩa: Trong lịch sử, "bewitch" thường được sử dụng để chỉ hành động làm phép thuật, thực hiện các nghi lễ ma thuật để quyến rũ hoặc ảnh hưởng đến người khác. Tuy nhiên, cách sử dụng này ngày càng ít phổ biến.

Một số lưu ý:

  • "Bewitch" là một từ không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Thường thì các từ như "charm," "captivate," hoặc "fascinate" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt ý tưởng về việc quyến rũ ai đó.
  • "Bewitched" (adj.) là tính từ của "bewitch" và có nghĩa là bị mê hoặc, bị quyến rũ. Ví dụ: "She was bewitched by his eyes." (Cô ấy đã bị mê hoặc bởi đôi mắt của anh ấy.)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "bewitch," bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có câu hỏi cụ thể, hãy cung cấp ngữ cảnh để tôi có thể giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()