backing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backing nghĩa là sự ủng hộ. Học cách phát âm, sử dụng từ backing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backing

backingnoun

sự ủng hộ

/ˈbækɪŋ//ˈbækɪŋ/

Từ "backing" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Backing (dạng động từ, có nghĩa là ủng hộ, hậu thuẫn):

  • Phát âm: /ˈbæ.kɪŋ/
  • Giải thích:
    • ˈbæ: Giống như "bá" trong tiếng Việt.
    • kɪ: Giống như "kí" trong tiếng Việt.
    • ŋ: Đây là âm tắc nghẽn, giống như âm "ng" trong tiếng Việt. Bạn sẽ không phát ra âm "ng" hoàn chỉnh, mà chỉ là một tiếng "ng" ngắn, nhanh.

2. Backing (dạng danh từ, có nghĩa là phần lưng, lớp lót, hoặc ủng hộ, hậu thuẫn (tính chất):

  • Phát âm: /ˈbæk.ɪŋ/
  • Giải thích:
    • ˈbæk: Giống như "bắc" trong tiếng Việt.
    • ɪ: Giống như "i" trong tiếng Việt.
    • ŋ: Cũng là âm tắc nghẽn, giống như âm "ng" trong tiếng Việt.

Lời khuyên:

  • Hãy nghe các từ này được phát âm bởi người bản xứ trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate, Forvo, hoặc YouTube để có sự nắm bắt chính xác nhất.
  • Luyện tập phát âm âm tắc nghẽn "ŋ" có thể hơi khó, vì nó không được phát ra như một âm thanh đầy đủ. Hãy tập trung vào việc tạo ra một tiếng "ng" ngắn, nhanh, và sau đó "tắc" lại.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backing trong tiếng Anh

Từ "backing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết nhất, chia theo các ngữ cảnh chính:

1. Đất đai/Diện tích đằng sau:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "backing". Nó chỉ khu vực phía sau một cái gì đó, thường là một bề mặt hoặc một thứ gì đó nằm trên đó.
  • Ví dụ:
    • “The boat has a large backing to keep it stable.” (Con thuyền có một vùng đất đằng sau để giữ nó ổn định.)
    • “The house has a nice backing of woods.” (Nhà có một vùng đất đằng sau là rừng.)

2. Hỗ trợ, ủng hộ:

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "backing" có nghĩa là sự hỗ trợ, ủng hộ, hoặc hậu thuẫn cho một người, một ý tưởng, một dự án, hoặc một chính trị gia.
  • Ví dụ:
    • “He’s received strong backing from his party.” (Ông ấy nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ đảng của mình.)
    • “The campaign is lacking in backing from major donors.” (Chiến dịch thiếu sự hỗ trợ từ các nhà tài trợ lớn.)
    • “She has the backing of the majority of the board.” (Cô ấy có sự ủng hộ của đa số hội đồng quản trị.)

3. Chủ sở hữu (nhạc cụ):

  • Ý nghĩa: Khi nói về nhạc cụ như guitar hoặc piano, "backing" thường chỉ người ghi lại hoặc sản xuất âm nhạc cho nghệ sĩ biểu diễn. Họ cung cấp những phần nhạc nền và hòa âm.
  • Ví dụ:
    • “The singer hired a talented backing band.” (Nghệ sĩ thuê một ban nhạc nền tài năng.)
    • “The band provided a strong backing for the lead singer.” (Ban nhạc cung cấp một phần nhạc nền mạnh mẽ cho ca sĩ chính.)

4. Vật liệu nén (trong in ấn, sản xuất giấy):

  • Ý nghĩa: Trong ngành công nghiệp in ấn và sản xuất giấy, "backing" đề cập đến lớp vật liệu được dán sau một lớp giấy hoặc vật liệu in khác để cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ.
  • Ví dụ: "The glossy print had a backing of cardboard." (Ấn phẩm bóng loáng có lớp vật liệu nén là bìa cứng.)

5. (Động từ) Hỗ trợ, củng cố (ít dùng):

  • Ý nghĩa: "Back" (thì quá khứ là "backed") có thể được dùng như một động từ để có nghĩa là "hỗ trợ" hoặc "củng cố". Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn các nghĩa khác.
  • Ví dụ: "The government is backing the new economic policy." (Chính phủ đang hỗ trợ chính sách kinh tế mới.)

Tóm lại:

Để hiểu chính xác nghĩa của "backing", bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Chính vì vậy, hãy chú ý vào những từ xung quanh để hiểu được ý nghĩa chính xác.

Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "backing" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất không?


Bình luận ()